dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
retirer
Không tìm thấy từ " retirer"
Từ gần giống
raturer
redorer
roturier
Words Containing " retirer"
se retirer
Words Mentioning " retirer"
ẩn
ẩn thân
bất tín nhiệm
bỏ
bới
bức rút
cáo hồi
cáo lão
cáo lui
cáo tạ
cáo thoái
cáo từ
cất phần
co
cởi
cư tang
dỡ
dốc ống
gắp
kế
lấy
lấy lại
lui
lui binh
lui bước
móc
nhổ sào
ở ẩn
óng
phanh
ráy
rụt
rút
rút lui
sắp ấn
tháo
tháo lui
thoái
thoái binh
thu
thu binh
thủ hiểm
thu hồi
thu quân
thụt
tị trần
trật tự
triệt hồi
triệt thoái
tuột
úng
úng
vớt
vớt
vớt vát
xuất xứ
xuất xứ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...