dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

retirer

Không tìm thấy từ " retirer"

Từ gần giống

raturer
redorer
roturier

Words Containing " retirer"

se retirer

Words Mentioning " retirer"

ẩn
ẩn thân
bất tín nhiệm
bỏ
bới
bức rút
cáo hồi
cáo lão
cáo lui
cáo tạ
cáo thoái
cáo từ
cất phần
co
cởi
cư tang
dỡ
dốc ống
gắp
kế
lấy
lấy lại
lui
lui binh
lui bước
móc
nhổ sào
ở ẩn
óng
phanh
ráy
rụt
rút
rút lui
sắp ấn
tháo
tháo lui
thoái
thoái binh
thu
thu binh
thủ hiểm
thu hồi
thu quân
thụt
tị trần
trật tự
triệt hồi
triệt thoái
tuột
úng
úng
vớt
vớt
vớt vát
xuất xứ
xuất xứ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...