dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
sanguin
Không tìm thấy từ " sanguin"
Từ gần giống
sanguine
Words Mentioning " sanguin"
đa huyết
huyết cầu
huyết mạch
huyết quản
huyết sắc tố
huyết tương
mạch
mạch máu
nhóm máu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...