dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

savoir

Không tìm thấy từ " savoir"

Từ gần giống

se voir
saphir
saveur
sévir
safari
sauver
sauveur
se vouer

Words Containing " savoir"

se savoir

Words Mentioning " savoir"

ất
bạch
bảo
bấu víu
biết
biết đâu
biết chừng
biết tay
can trường
cao siêu
cao thâm
cháo
cho cái
chữ
chứng tri
có vẻ
ếch
giữ miệng
hay
hay biết
học thức
học vấn
khéo léo
kiến thức
lái xe
lấn cấn
lễ nghĩa
lịch sự
lợi ích
lõm bõm
lúng túng
ma
mặt chữ
mô tê
mù tịt
nẻo
nhai
đớ họng
phô
phô trương
phương kế
quái
rúc
rúc đầu
sạch nước
siêu việt
sơ
sử dụng
sự lòng
tài trí
tam bảo
than thở
thị phi
thông
thực hư
thuộc làu
thuộc lòng
tới lui
tri thức
tri thức rộng
tri túc
tụng
tuyệt nhiên
vai
vai
vọc vạch
võ vẽ
xí gạt
xoay trở
xoay xở
xoay xở
xoay xỏa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...