dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

scène

Không tìm thấy từ " scène"

Từ gần giống

cène
sciène
ciné
seine
sen
senne
sien
sien
signe
signe
sonné
cygne
sain
sana
sanie
sauna
scion
sein
sein
senau
soigné
soin
soin
son
sono
sunna
zéine
zen
zone
zoné

Words Mentioning " scène"

đăng đài
đạo diễn
cảnh
cảnh phông
cảnh tượng
chạy hiệu
công diễn
cuộc
dàn cảnh
hậu trường
hí trường
kịch
kịch trường
lạ mắt
làm dữ
lớp
màn
sàn diễn
sân khấu
tả
thể hiện
trường
vở diễn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...