dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

solide

Không tìm thấy từ " solide"

Từ gần giống

solde
salade
soluté
saleté
soulte
zéolite
zoolite

Words Mentioning " solide"

bền
bền chặt
bền vững
cái
chắc
chắc chắn
chắc nịch
chất
chặt
chất rắn
chuẩn cứ
cứng
cứng cỏi
dày dặn
già giặn
keo sơn
khỏe
kiên cố
lâu bền
nịch
quốc ca
rắn chắc
ra trò
săn gân
thể
thực học
túc học
đứng vững
vật thể
vật thể
vững
vững
vững chắc
vững chắc
vững chãi
vững vàng
vuốt
vuốt
xương
xương
xương cốt
xương cốt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...