dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
teint
Không tìm thấy từ " teint"
Từ gần giống
teinte
teinté
dent
dent
tant
tente
tuant
denté
dont
tante
tendu
ténuité
tenuto
tonte
Words Mentioning " teint"
bánh mật
bệch
bệch bạch
bợt
bủng
da chì
da dẻ
đen giòn
lờ
lợt lạt
mai mái
ngăm
nhợt
nhợt nhạt
nhuốm
nhường
non
nõn
nước da
đỏ đắn
đỏ hỏn
rám
sắc mặt
sạm
sởn mởn
tái
thiết bì
tôn
trắng nõn
trắng trẻo
trạy
tươi tắn
vàng ệch
vàng vọt
xám ngoét
xám xịt
xám xịt
xanh
xanh
xanh bủng
xanh mét
xanh mướt
xanh xao
xanh xao
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...