dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

triste

Không tìm thấy từ " triste"

Từ gần giống

truste
touriste
trust

Words Mentioning " triste"

ảm đạm
đáng buồn
anh
ảo não
âu sầu
bay
bi ai
bi cảm
bộ mặt
bỏ mẹ
bụi hồng
buồn
buồn bã
buồn lòng
buồn rầu
buồn rượi
buồn tênh
càng
cảnh
chau
chết
cô quạnh
có vẻ
cú rũ
hẩm
hẩm hiu
heo hắt
hiu quạnh
luôn luôn
man mác
nam
não nề
não nùng
não nuột
nỗi mình
phận
phịu
quạnh hiu
rầu rĩ
rượi
sầu
sầu bi
sầu khổ
tại vì
tênh
teo
tiêu tao
ủ rũ
ủ rũ
ưu sầu
ưu sầu
vãn
vãn
vẻ
vẻ
vợ
vợ
xàu
xìu
xìu
xịu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...