dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

vérité

Không tìm thấy từ " vérité"

Từ gần giống

verte
ferrite
frite
variété
vert
vertu
ferrate
ferret
fierté
forte
fritte
fruité
verdier
verrat

Words Mentioning " vérité"

bảo đảm
biện bác
biểu diện
bóp méo
bưng bít
chân lí
chân như
che
che đậy
che giấu
che mắt
chứ như
dối
mất lòng
nói
nói thật
phải rồi
phũ phàng
quả quyết
rành rành
sờ sờ
sự thực
sưu cầu
thêm bớt
thừa nhận
thúc giục
thực ra
thực tình
tìm
tô vẽ
trần trụi
tuyệt đối
xuyên tạc
xuyên tạc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...