dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
vérité
Không tìm thấy từ " vérité"
Từ gần giống
verte
ferrite
frite
variété
vert
vertu
ferrate
ferret
fierté
forte
fritte
fruité
verdier
verrat
Words Mentioning " vérité"
bảo đảm
biện bác
biểu diện
bóp méo
bưng bít
chân lí
chân như
che
che đậy
che giấu
che mắt
chứ như
dối
mất lòng
nói
nói thật
phải rồi
phũ phàng
quả quyết
rành rành
sờ sờ
sự thực
sưu cầu
thêm bớt
thừa nhận
thúc giục
thực ra
thực tình
tìm
tô vẽ
trần trụi
tuyệt đối
xuyên tạc
xuyên tạc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...