dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

vaguement

Không tìm thấy từ " vaguement"

Từ gần giống

vachement
figement

Words Mentioning " vaguement"

bập bõm
chửi đổng
láng máng
loáng thoáng
mang máng
man mác
ngát
nghe hơi
nhớ
nhớ chừng
đồ
đổng
phảng phất
tờ mờ
ước chừng
ước chừng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...