2
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai: "2" là ký hiệu số học biểu thị số lượng là một cộng với một, hoặc số thứ tự đứng sau số 1.
- Chữ số hai: Hình vẽ hoặc ký tự dùng để biểu diễn số hai trong hệ thống chữ số Ả Rập.
Tính từ:
- Thuộc về số hai: Dùng để chỉ số lượng là hai, nhiều hơn một.
- Thứ hai: Chỉ vị trí thứ hai trong một dãy hoặc thứ tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He received two messages. (Anh ấy đã nhận được hai tin nhắn.)
- The number 2 is even. (Số 2 là số chẵn.)
Tính từ:
- She has two cats. (Cô ấy có hai con mèo.)
- This is the second time I've seen this movie. (Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in two minds": do dự, phân vân giữa hai lựa chọn.
- I am in two minds about accepting the job. (Tôi đang phân vân về việc nhận công việc này.)
"two-faced": hai mặt, giả dối.
- He is a two-faced person you cannot trust. (Anh ta là người hai mặt, bạn không thể tin tưởng.)
"two can play at that game": ai cũng có thể chơi trò đó (ám chỉ trả đũa).
- If he keeps insulting me, two can play at that game. (Nếu anh ta cứ xúc phạm tôi, thì ai cũng có thể chơi trò đó.)
Biến thể và từ gần giống
Twofold (adj/adv): gấp đôi, hai mặt.
- The benefits of this plan are twofold. (Lợi ích của kế hoạch này là gấp đôi.)
Twice (adv): hai lần.
- I have visited Paris twice. (Tôi đã đến Paris hai lần.)
Từ đồng nghĩa
- Pair: cặp, đôi (hai vật đi cùng nhau).
- Duo: bộ đôi (thường dùng cho người hoặc nghệ sĩ).
- Double: gấp đôi, hai lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut in two: cắt làm đôi.
- The magician cut the rope in two. (Nhà ảo thuật cắt sợi dây làm đôi.)
Put two and two together: suy luận từ các manh mối.
- When I saw them together, I put two and two together. (Khi tôi thấy họ cùng nhau, tôi đã suy luận ra.)
Thành ngữ liên quan
Two sides of the same coin: hai mặt của một vấn đề.
- Love and hate are two sides of the same coin. (Yêu và ghét là hai mặt của một vấn đề.)
Kill two birds with one stone: một mũi tên trúng hai đích.
- By studying while commuting, I kill two birds with one stone. (Bằng cách học khi đi làm, tôi một mũi tên trúng hai đích.)
It takes two to tango: cần có hai người để làm một việc (ám chỉ trách nhiệm chung).
- Don't blame him alone; it takes two to tango. (Đừng chỉ đổ lỗi cho anh ấy; cần có hai người để làm việc này.)