A Di Đà Phật

A Di Đà Phật

A Di Đà Phật, con xin phép được thắp nén hương trước bàn thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Tên hiệu của một vị Phật trong Phật giáo Đại thừa: "A Di Đà Phật" danh hiệu của Đức Phật A Di Đà (tiếng Phạn: Amitābha), vị Phật cai quản thế giới Tây phương Cực Lạc. Danh hiệu này mang nghĩa là "Đức Phật ánh sáng thọ mạnglượng".
  2. Thán từ / Câu niệm:

    • Lời niệm Phật hoặc lời chào hỏi thông dụng trong cộng đồng Phật tử: Cụm từ này thường được dùng như một câu niệm Phật để thể hiện sự quy ngưỡng, cầu nguyện vãng sanh về cõi Tịnh Độ, hoặc dùng như một lời chào, lời chúc phúc trong sinh hoạt tôn giáo đời sống hằng ngày của người theo đạo Phật.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Tín ngưỡng Tịnh Độ tôn thờ A Di Đà Phật. (Tín ngưỡng Tịnh Độ tôn thờ Đức Phật A Di Đà.)
    • Bức tượng A Di Đà Phật được tạc rất tinh xảo. (Bức tượng Đức Phật A Di Đà được tạc rất tinh xảo.)
  • Thán từ / Câu niệm:

    • Mỗi sáng, cụ đều thành tâm niệm "Nam mô A Di Đà Phật". (Mỗi sáng, cụ đều thành tâm niệm "Nam mô A Di Đà Phật".)
    • "A Di Đà Phật, bác đi chợ về đấy ạ?" – người hàng xóm chào. ("A Di Đà Phật, bác đi chợ về đấy ạ?" – người hàng xóm chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nam mô A Di Đà Phật": Cụm từ trọn vẹn hơn, thường dùng khi niệm Phật, lễ bái, thể hiện sự quy y, đảnh lễ nương tựa nơi Đức Phật A Di Đà.

    • Trước khi ăn cơm, gia đình Phật tử thường chắp tay niệm "Nam mô A Di Đà Phật". (Trước khi ăn cơm, gia đình Phật tử thường chắp tay niệm "Nam mô A Di Đà Phật".)
  • Dùng như một lời cảm thán, biểu lộ tâm trạng: Có thể dùng để biểu đạt sự cảm động, biết ơn, hoặc ngạc nhiên trong bối cảnh liên quan đến đạo Phật.

    • A Di Đà Phật, hôm nay chùa đông Phật tử quá! (A Di Đà Phật, hôm nay chùa đông Phật tử quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Phật A Di Đà: Cách gọi khác, đảo trật tự từ, cùng chỉ một đối tượng.

    • Chánh điện thờ Phật A Di Đà. (Chánh điện thờ Đức Phật A Di Đà.)
  • Đức Phật A Di Đà: Cách gọi trang trọng, tôn kính.

    • Lòng từ bi của Đức Phật A Di Đà hạn. (Lòng từ bi của Đức Phật A Di Đà hạn.)
  • Amitabha Buddha: Tên gọi bằng tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Phạn.

Từ đồng nghĩa
  • Đức PhậtLượng Thọ: Nhấn mạnh vào ý nghĩa "thọ mạnglượng" trong danh hiệu.
  • Đức PhậtLượng Quang: Nhấn mạnh vào ý nghĩa "ánh sánglượng" trong danh hiệu.
Các cụm từ liên quan
  • Niệm Phật A Di Đà: Hành động trì niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà.

    • Pháp môn Tịnh Độ chú trọng vào việc niệm Phật A Di Đà. (Pháp môn Tịnh Độ chú trọng vào việc niệm Phật A Di Đà.)
  • Cõi Tây phương Cực Lạc / Tịnh Độ: Thế giới do Đức Phật A Di Đà làm giáo chủ, nơi Phật tử nguyện vãng sanh về.

    • Nguyện đời sau được sanh về cõi Tây phương Cực Lạc của A Di Đà Phật. (Nguyện đời sau được sanh về cõi Tây phương Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà.)
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
  • "Nam mô A Di Đà Phật": Như đã nêutrên, đây cụm từ cố định, phổ biến nhất liên quan.
  • "A Di Đà Phật, tội nghiệp quá": Cụm cảm thán thể hiện lòng trắc ẩn, thương xót.
    • A Di Đà Phật, tội nghiệp đứa bé mồ côi quá! (A Di Đà Phật, tội nghiệp đứa bé mồ côi quá!)