A Di

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi tắt của Phật A Di Đà: "A Di" cách gọi ngắn gọn, thân mật hoặc trong văn vần cho danh hiệu đầy đủ của vị Phật A Di Đà, một vị Phật quan trọng trong Phật giáo Đại Thừa, đặc biệt Tịnh Độ tông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Thỉnh ông Phật tổ A Di, Thập phương chư Phật phù trì giúp công. (Trích Lục Vân Tiên)
    • Các Phật tử thường niệm "Nam mô A Di Đà Phật", đôi khi gọi tắt niệm "A Di".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Di" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn vần cổ điển để phù hợp với nhịp điệu, số chữ trong câu.
    • Cầu xin A Di độ trì cho gia đạo bình an.
Biến thể từ liên quan
  • A Di Đà Phật: Danh hiệu đầy đủ, trang trọng.

    • Chùa thờ tôn tượng A Di Đà Phật.
  • Đức Phật A Di Đà: Cách gọi tôn kính.

    • Tin vào lực tiếp dẫn của Đức Phật A Di Đà.
  • Phật A Di Đà: Cách gọi phổ biến.

    • Tịnh Độ tông chuyên tu pháp môn niệm Phật A Di Đà.
Từ đồng nghĩa
  • Đức A Di Đà: Cách gọi tôn kính.
  • Phật tổ A Di Đà: Cách gọi trong văn cảnh tôn nghiêm, như trong tác phẩm .
Lưu ý
  • "A Di" danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo (Phật giáo), văn học cổ hoặc đời sống tín ngưỡng. Trong giao tiếp thông thường hiện đại, người ta thường dùng danh hiệu đầy đủ "A Di Đà Phật" hơn.
  1. vt A Di Đà: Thỉnh ông Phật tổ A Di, Thập phương chư Phật phù trì giúp công (Lục Vân Tiên)