AMEX
Định nghĩa
Danh từ:
- Sở giao dịch chứng khoán New York (American Stock Exchange): "amex" là tên viết tắt thông dụng của Sở Giao dịch Chứng khoán Mỹ (American Stock Exchange), một trong những sàn giao dịch chứng khoán chính tại Hoa Kỳ, chuyên niêm yết các cổ phiếu của các công ty vừa và nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty nhỏ chọn niêm yết cổ phiếu của họ trên sàn amex.)
- (Giá cổ phiếu tăng mạnh sau khi được niêm yết trên sàn amex.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be traded on the amex": được giao dịch trên sàn amex.
- This technology firm has been traded on the amex for over a decade. (Công ty công nghệ này đã được giao dịch trên sàn amex hơn một thập kỷ.)
"amex-listed company": công ty niêm yết trên sàn amex.
- Investors often seek out amex-listed companies for growth opportunities. (Các nhà đầu tư thường tìm kiếm các công ty niêm yết trên sàn amex để có cơ hội tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
AMEX (viết tắt): dạng viết hoa đầy đủ, thường dùng trong văn bản chính thức.
- The AMEX was acquired by NYSE Euronext in 2008. (AMEX đã được NYSE Euronext mua lại vào năm 2008.)
NYSE (viết tắt): Sở Giao dịch Chứng khoán New York, một sàn giao dịch lớn hơn, khác với amex.
- While the NYSE lists large corporations, the amex focuses on smaller firms. (Trong khi NYSE niêm yết các tập đoàn lớn, amex tập trung vào các công ty nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- American Stock Exchange: tên đầy đủ của amex.
- The American Stock Exchange is now part of NYSE Group. (Sở Giao dịch Chứng khoán Mỹ hiện là một phần của Tập đoàn NYSE.)
Các cụm từ liên quan
- Amex index: chỉ số thị trường của sàn amex.
- The amex index rose by 2% today. (Chỉ số amex hôm nay tăng 2%.)
Thành ngữ liên quan
- "to list on the amex": niêm yết trên sàn amex.
- The startup decided to list on the amex to raise capital. (Công ty khởi nghiệp quyết định niêm yết trên sàn amex để huy động vốn.)