Abbesse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tu viện trưởng (nữ): Người phụ nữ đứng đầu, quảnmột tu viện của nữ tu sĩ Công giáo, đặc biệtmột tu viện theo quy tắc của Thánh Biển Đức (Dòng Biển Đức) hoặc các dòng tu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'abbesse dirige le monastère avec sagesse. (Vị tu viện trưởng điều hành tu viện một cách khôn ngoan.)
    • La décision finale revient à l'abbesse. (Quyết định cuối cùng thuộc về tu viện trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mère abbesse": Cách gọi trang trọng tôn kính, tương đương với "Mẹ Bề trên".
    • La mère abbesse a prononcé ses vœux il y a trente ans. (Mẹ Bề trên đã tuyên khấn cách đây ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abbé (danh từ giống đực): Linh mục, đặc biệtmột linh mục triều hoặc một tu viện trưởng nam.
  • Abbaye (danh từ giống cái): Tu viện, đan viện.
  • Abbatial, abbatiale (tính từ): Thuộc về tu viện trưởng hoặc tu viện.
Từ đồng nghĩa
  • Supérieure (danh từ giống cái): Bề trên, người lãnh đạo (của một cộng đoàn tu sĩ nữ).
danh từ giống cái
  1. tu viện trưởng (nữ)