Abolir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bãi bỏ, hủy bỏ: Hành động chấm dứt hiệu lực, xóa bỏ một điều luật, một quy định, một tập tục hoặc một thể chế một cách chính thức và vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé d'abolir cette taxe. (Chính phủ đã quyết định bãi bỏ loại thuế này.)
- L'esclavage a été aboli en France en 1848. (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Pháp vào năm 1848.)
- Ils souhaitent abolir les frontières. (Họ mong muốn xóa bỏ các biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abolir les privilèges": bãi bỏ các đặc quyền.
- La Révolution a aboli les privilèges de la noblesse. (Cách mạng đã bãi bỏ các đặc quyền của giới quý tộc.)
- "Abolir la peine de mort": bãi bỏ án tử hình.
- De nombreux pays ont aboli la peine de mort. (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Abolition (danh từ giống cái): sự bãi bỏ.
- L'abolition de l'esclavage est une victoire pour l'humanité. (Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một thắng lợi cho nhân loại.)
- Abolitionniste (danh từ hoặc tính từ): người vận động cho việc bãi bỏ (một chế độ, một luật lệ...).
- Victor Hugo était un abolitionniste convaincu. (Victor Hugo là một người vận động bãi bỏ nô lệ kiên định.)
Từ đồng nghĩa
- Supprimer: hủy bỏ, bãi bỏ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ không chỉ luật lệ).
- Annuler: hủy bỏ, vô hiệu hóa (thường dùng cho hợp đồng, quyết định).
- Abroger: bãi bỏ (một đạo luật) - từ chuyên môn trong pháp lý.
Từ trái nghĩa
- Établir: thiết lập, thành lập.
- Instaurer: thiết lập, đặt ra (một chế độ, một luật lệ).
- Maintenir: duy trì.
ngoại động từ
- bỏ, bãi bỏ
- Abolir une loibãi bỏ một đạo luật.