Abondance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dư dật, dồi dào, sự phong phú: Chỉ tình trạng có số lượng lớn, vượt quá nhu cầu thông thường, thường áp dụng cho hàng hóa, tài nguyên hoặc sản vật.
- Cảnh giàu có, cảnh sung túc, cảnh phồn vinh: Chỉ một tình trạng sống vật chất đầy đủ, thiếu thốn.
- Sự dồi dào ý tứ (khi nói): Chỉ sự phong phú, trôi chảy trong diễn đạt bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'abondance des récoltes cette année est remarquable. (Sự dư dật của vụ mùa năm nay thật đáng chú ý.)
- Ils vivent dans l'abondance depuis des générations. (Họ sống trong cảnh sung túc qua nhiều thế hệ.)
- Son discours se caractérise par son abondance d'idées. (Bài phát biểu của anh ấy được đặc trưng bởi sự dồi dào ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
En abondance: Nhiều, có với số lượng lớn.
- La table était garnie de mets en abondance. (Bàn ăn được bày biện nhiều món ăn.)
Parler d'abondance: Nói một cách lưu loát, ứng khẩu mà không cần chuẩn bị trước.
- L'orateur parlait d'abondance, sans notes. (Diễn giả nói ứng khẩu, không cần giấy ghi chú.)
Biến thể và từ gần giống
Abondant, -e (tính từ): Dồi dào, phong phú.
- Une récolte abondante. (Một vụ mùa dồi dào.)
Abonder (động từ): Có nhiều, dư dật; (nghĩa bóng) hoàn toàn đồng ý với (abonder dans le sens de quelqu'un).
- Les pommes abondent cette saison. (Táo có nhiều vào mùa này.)
Từ đồng nghĩa
- Profusion: Sự dồi dào, phong phú (thường nhấn mạnh sự tràn trề).
- Pléthore: Sự thừa thãi, dư thừa (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
- Opulence: Sự giàu có, xa hoa (nhấn mạnh sự giàu sang).
Từ trái nghĩa
- Pénurie: Sự khan hiếm, thiếu thốn.
- Rareté: Sự hiếm có, ít ỏi.
- Disette: Sự thiếu ăn, nạn đói kém.
Thành ngữ liên quan
Corne d'abondance: Sừng dê của thần Zeus, biểu tượng cho sự sung túc, giàu có.
- Ce pays est une véritable corne d'abondance. (Đất nước này đúng là một vùng đất trù phú.)
Abondance de biens ne nuit pas: Của cải dư dật chẳng bao giờ có hại (tương đương với "Của không bao giờ thừa").
- Il a accepté le cadeau supplémentaire, car abondance de biens ne nuit pas. (Anh ấy nhận món quà thêm, vì của cải dư dật chẳng bao giờ có hại.)
danh từ giống cái
- sự dư dật, dồi dào, sự phong phú
- L'abondance des récoltesmùa màng dư dật.
- cảnh giàu có, cảnh sung túc, cảnh phồn vinh
- Vivre dans l'abondancesống trong cảnh sung túc.
- sự dồi dào ý tứ
- Parler avec abondancenói dồi dào ý tứ
- En abondancenhiều
- Il y a des fruits en abondancecó nhiều trái cây
- parler d'abondancenói năng lưu loát, ứng khẩu