Abondance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dư dật, dồi dào, sự phong phú: Chỉ tình trạng số lượng lớn, vượt quá nhu cầu thông thường, thường áp dụng cho hàng hóa, tài nguyên hoặc sản vật.
    • Cảnh giàu có, cảnh sung túc, cảnh phồn vinh: Chỉ một tình trạng sống vật chất đầy đủ, thiếu thốn.
    • Sự dồi dào ý tứ (khi nói): Chỉ sự phong phú, trôi chảy trong diễn đạt bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abondance des récoltes cette année est remarquable. (Sự dư dật của vụ mùa năm nay thật đáng chú ý.)
    • Ils vivent dans l'abondance depuis des générations. (Họ sống trong cảnh sung túc qua nhiều thế hệ.)
    • Son discours se caractérise par son abondance d'idées. (Bài phát biểu của anh ấy được đặc trưng bởi sự dồi dào ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En abondance: Nhiều, với số lượng lớn.

    • La table était garnie de mets en abondance. (Bàn ăn được bày biện nhiều món ăn.)
  • Parler d'abondance: Nói một cách lưu loát, ứng khẩu không cần chuẩn bị trước.

    • L'orateur parlait d'abondance, sans notes. (Diễn giả nói ứng khẩu, không cần giấy ghi chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Abondant, -e (tính từ): Dồi dào, phong phú.

    • Une récolte abondante. (Một vụ mùa dồi dào.)
  • Abonder (động từ): nhiều, dư dật; (nghĩa bóng) hoàn toàn đồng ý với (abonder dans le sens de quelqu'un).

    • Les pommes abondent cette saison. (Táo nhiều vào mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Profusion: Sự dồi dào, phong phú (thường nhấn mạnh sự tràn trề).
  • Pléthore: Sự thừa thãi, dư thừa (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Opulence: Sự giàu có, xa hoa (nhấn mạnh sự giàu sang).
Từ trái nghĩa
  • Pénurie: Sự khan hiếm, thiếu thốn.
  • Rareté: Sự hiếm có, ít ỏi.
  • Disette: Sự thiếu ăn, nạn đói kém.
Thành ngữ liên quan
  • Corne d'abondance: Sừng của thần Zeus, biểu tượng cho sự sung túc, giàu có.

    • Ce pays est une véritable corne d'abondance. (Đất nước này đúngmột vùng đất trù phú.)
  • Abondance de biens ne nuit pas: Của cải dư dật chẳng bao giờ hại (tương đương với "Của không bao giờ thừa").

    • Il a accepté le cadeau supplémentaire, car abondance de biens ne nuit pas. (Anh ấy nhận món quà thêm, của cải dư dật chẳng bao giờ hại.)
danh từ giống cái
  1. sự dư dật, dồi dào, sự phong phú
    • L'abondance des récoltes
      mùa màng dư dật.
  2. cảnh giàu có, cảnh sung túc, cảnh phồn vinh
    • Vivre dans l'abondance
      sống trong cảnh sung túc.
  3. sự dồi dào ý tứ
    • Parler avec abondance
      nói dồi dào ý tứ
    • En abondance
      nhiều
    • Il y a des fruits en abondance
      nhiều trái cây
    • parler d'abondance
      nói năng lưu loát, ứng khẩu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Abondance"