Abonnement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đặt mua dài hạn, sự thuê bao: Hành động đăngđể nhận một dịch vụ, một ấn phẩm (như báo, tạp chí) hoặc quyền sử dụng một thứ đó (như giao thông, phòng tập) trong một khoảng thời gian nhất định, thườngbằng cách trả tiền định kỳ.
    • Thói quen đều đặn, sự lặp lại (của các sự kiện): (Nghĩa bóng, thân mật) Chỉ một sự việc xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại như một thói quen khó bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (sự đặt mua/thuê bao):

    • Mon abonnement au magazine expire le mois prochain. (Gói đặt mua tạp chí của tôi hết hạn vào tháng tới.)
    • J'ai pris un abonnement annuel pour la piscine municipale. (Tôi đã mua một gói thuê bao hàng năm cho bể bơi thành phố.)
    • Prendre un abonnement à un journal. (Đặt mua một tờ báo.)
  • Nghĩa bóng (thói quen lặp lại):

    • Il est encore en retard, c'est un abonnement ! (Anh ta lại đến muộn, đúngcái thói quen cố hữu!)
    • Il a encore attrapé un rhume, c'est un abonnement! ( lại bị cảm cúm, thói quen thường đó !)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'abonnement de quelqu'un": (Thân mật) Là nạn nhân thường xuyên của ai đó, luôn bị ai đó nhắm đến.

    • Chaque fois qu'il a besoin d'un coup de main, c'est moi qui suis son abonnement. (Mỗi lần cần giúp đỡ, tôi luônngười bị nhờ vả.)
  • "Abonnement à vie": Gói thuê bao trọn đời (thường trong ngữ cảnh hội viên, khách hàng thân thiết).

    • Ce club offre un abonnement à vie pour les membres fondateurs. (Câu lạc bộ này cung cấp gói thuê bao trọn đời cho các thành viên sáng lập.)
Biến thể từ liên quan
  • Abonné, abonnée (danh từ): Người đặt mua, người thuê bao, người đăngdài hạn.

    • Les abonnés reçoivent le journal à domicile. (Những người đặt mua nhận được báo tại nhà.)
  • Abonner (verbe): Đặt mua, thuê bao (cho ai đó hoặc cho chính mình).

    • J'ai abonné ma sœur à cette revue. (Tôi đã đặt mua tạp chí này cho chị gái tôi.)
  • Réabonnement (danh từ): Sự gia hạn đặt mua, sự đănglại.

    • Pensez à votre réabonnement avant la fin du mois. (Hãy nhớ gia hạn đặt mua trước cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Souscription (nữ): Sự đăng ký, sự đặt mua (gần nghĩa với nghĩa chính).
  • Contrat (nam): Hợp đồng (có thể chỉ một thỏa thuận dài hạn tương tự).
  • Habitude (nữ): Thói quen (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Renouveler son abonnement: Gia hạn gói đặt mua/thuê bao của mình.

    • Il faut que je renouvelle mon abonnement au transport en commun. (Tôi cần phải gia hạn thẻ thuê bao giao thông công cộng của mình.)
  • Résilier un abonnement: Hủy bỏ, chấm dứt một gói đặt mua/thuê bao.

    • Pour résilier votre abonnement, envoyez un courrier recommandé. (Để hủy gói thuê bao của bạn, hãy gửi một thư bảo đảm.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est l'abonnement !: (Thành ngữ thân mật) Đúngcái thói quen/điều thường xảy ra đó ! (Dùng để than phiền về một sự việc lặp lại đáng chán).
    • Tu as encore oublié tes clés ? C'est l'abonnement ! (Con lại quên chìa khóa à? Đúngcái thói quen đó rồi!)
danh từ giống đực
  1. sự đặt mua, sự thuê bao
    • Prendre, souscrire un abonnement à un journal
      đặt mua, đăngmua một tờ báo.
  2. thói quen đều đặn, sự lặp lại (các sự kiện)
    • Il a encore attrapé un rhume, c'est un abonnement!
      lại bị cảm cúm, thói quen thường đó !

Từ chứa "Abonnement"

Từ có nhắc đến "Abonnement"