Absolu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tuyệt đối, triệt để: Khôngđiều kiện, giới hạn hoặc ngoại lệ; hoàn toàn, trọn vẹn.
    • Chuyên chế, độc đoán: Thể hiện quyền lực không bị kiểm soát hoặc giới hạn, thường trong chính trị hoặc cách cư xử.
    • (Hóa học) Nguyên chất: Ở trạng thái tinh khiết nhất, không pha trộn với bất kỳ chất nào khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái tuyệt đối, điều tuyệt đối: Một nguyên lý, chânhoặc thực thể được coi là hoàn hảo, không thay đổi độc lập với mọi thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une confiance absolue en son équipe. (Anh ấy sự tin tưởng tuyệt đối vào đội của mình.)
    • Le monarque exerçait un pouvoir absolu. (Nhà vua nắm giữ quyền lực chuyên chế.)
    • Pour cette expérience, il nous faut de l'alcool absolu. (Để thí nghiệm này, chúng tôi cần rượu nguyên chất.)
  • Danh từ:

    • La philosophie cherche parfois à définir l'absolu. (Triết học đôi khi tìm cách định nghĩa cái tuyệt đối.)
    • Il raisonne souvent dans l'absolu, sans tenir compte des réalités pratiques. (Anh ta thườngluận một cách tuyệt đối, không tính đến thực tế khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'absolu": Về mặtthuyết, xét một cách tuyệt đối, trừu tượng (không xét đến các điều kiện thực tế cụ thể).

    • Dans l'absolu, son idée est bonne, mais elle est difficile à appliquer. (Xét một cách tuyệt đối/lý thuyết, ý tưởng của anh ấytốt, nhưng khó áp dụng.)
  • "À l'absolu": (Thường trong khoa học) Ở điều kiện tuyệt đối (ví dụ: nhiệt độ).

    • Le zéro absolu est de -273,15°C. (Độ không tuyệt đối là -273,15°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolument (phó từ): Một cách tuyệt đối, hoàn toàn, chắc chắn.

    • Je suis absolument certain de ce que j'avance. (Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều tôi đưa ra.)
  • Absolutisme (danh từ giống đực): Chế độ chuyên chế, thuyết chuyên chế.

    • L'absolutisme royal a été renversé par la révolution. (Chế độ quân chủ chuyên chế đã bị lật đổ bởi cuộc cách mạng.)
  • Absolutiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa chuyên chế.

    • Un régime absolutiste. (Một chế độ chuyên chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tuyệt đối):

    • Total: Toàn bộ, hoàn toàn.
    • Complet: Đầy đủ, trọn vẹn.
    • Parfait: Hoàn hảo.
  • Tính từ (nghĩa chuyên chế):

    • Autoritaire: Độc đoán, chuyên quyền.
    • Despotique: Bạo chúa, chuyên chế.
    • Tyrannique: Bạo ngược, chuyên chế.
  • Tính từ (nghĩa nguyên chất):

    • Pur: Tinh khiết.
  • Danh từ:

    • L'infini: Cái vô hạn.
    • L'idéal: Lý tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Relatif: Tương đối.
    • Partiel: Một phần.
    • Limité: giới hạn.
    • Démocratique: Dân chủ.
    • Dilué: Pha loãng.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un besoin absolu de...": nhu cầu tuyệt đối/thiết yếu đối với...

    • Cette plante a un besoin absolu de soleil. (Loại cây này nhu cầu tuyệt đối về ánh nắng.)
  • "Faire l'absolu": (Văn chương) Tỏ ra độc đoán, cứng nhắc.

    • Il fait l'absolu dans ses décisions, sans écouter les conseils. (Anh ta tỏ ra độc đoán trong các quyết định của mình, không nghe lời khuyên.)
tính từ
  1. tuyệt đối, triệt để
    • Valeur absolue
      giá trị tuyệt đối
    • Une confiance absolue dans l'avenir
      sự tin tưởng tuyệt đối vào tương lai
    • Silence absolu
      sự im lặng tuyệt đối
    • Majorité absolue
      đa số tuyệt đối
  2. chuyên chế, độc đoán
    • Monarchie absolue
      quân chủ chuyên chế
    • Roi absolu
      ông vua độc đoán
    • Ton absolu
      giọng độc đoán
  3. (hóa học) nguyên chất
    • Alcool absolu
      rượu nguyên chất.
danh từ giống đực
  1. cái tuyệt đối, điều tuyệt đối
    • dans l'absolu
      một cách tuyệt đối

Từ trái nghĩa

Từ gần giống