Absolutisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính thể chuyên chế, chế độ chuyên quyền: Hệ thống chính trị trong đó quyền lực tối cao được tập trung hoàn toàn vào tay một người cai trị (thườngmột quân vương), không bị giới hạn bởi hiến pháp, luật pháp hoặc các cơ quan đối trọng khác.
    • Nguyên tắc tuyệt đối, thuyết tuyệt đối: Học thuyết hoặc niềm tin ủng hộ quyền lực vô hạn tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'absolutisme de Louis XIV est célèbre dans l'histoire de France. (Chế độ chuyên chế của Louis XIV nổi tiếng trong lịch sử nước Pháp.)
    • Certains philosophes du XVIIIe siècle critiquaient l'absolutisme. (Một số triết gia thế kỷ 18 đã chỉ trích chế độ chuyên quyền.)
    • L'absolutisme royal a décliné après la Révolution. (Chế độ quân chủ chuyên chế đã suy tàn sau Cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolutisme éclairé": Chuyên chế khai sáng.

    • Frédéric II de Prusse est souvent cité comme un exemple de monarque pratiquant l'absolutisme éclairé. (Friedrich II của Phổ thường được nêu như một ví dụ về quân vương thực hành chế độ chuyên chế khai sáng.)
  • "Absolutisme moral": Thuyết tuyệt đối về đạo đức.

    • L'absolutisme moral soutient l'existence de principes éthiques universels et immuables. (Thuyết tuyệt đối về đạo đức ủng hộ sự tồn tại của các nguyên tắc đạo đức phổ quát bất biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolu (tính từ): Tuyệt đối, chuyên chế.

    • un pouvoir absolu (một quyền lực tuyệt đối/chuyên chế)
  • Absolutiste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) chuyên chế; người ủng hộ chế độ chuyên chế.

    • une doctrine absolutiste (một học thuyết chuyên chế)
Từ đồng nghĩa
  • Despotisme: Chế độ chuyên chế, bạo quyền (nhấn mạnh tính độc đoán, tàn bạo).
  • Autocratie: Chế độ chuyên quyền, quyền lực của một cá nhân.
  • Tyrannie: Chế độ bạo ngược, áp bức.
Từ trái nghĩa
  • Démocratie: Chế độ dân chủ.
  • Libéralisme: Chủ nghĩa tự do (trong chính trị).
  • Constitutionnalisme: Chủ nghĩa hiến pháp (quyền lực bị giới hạn bởi hiến pháp).
danh từ giống đực
  1. chính thể chuyên chế

Từ có nhắc đến "Absolutisme"