Accroissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tăng lên, sự gia tăng: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn, nhiều hơn về số lượng, quy mô hoặc mức độ.
- Lượng tăng, phần tăng thêm: Chỉ số lượng hoặc phần cụ thể được thêm vào, làm cho tổng thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accroissement de la population est un défi pour la ville. (Sự gia tăng dân số là một thách thức đối với thành phố.)
- On observe un accroissement significatif des ventes ce trimestre. (Người ta ghi nhận một sự tăng trưởng đáng kể về doanh số trong quý này.)
- L'accroissement naturel est la différence entre le nombre de naissances et le nombre de décès. (Gia tăng tự nhiên là chênh lệch giữa số sinh và số tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accroissement du capital": sự tăng vốn, gia tăng vốn.
- L'entreprise a besoin d'un accroissement de capital pour financer son expansion. (Công ty cần một sự gia tăng vốn để tài trợ cho việc mở rộng.)
"Droit d'accroissement" (luật): quyền lĩnh thêm (phần của người khác không nhận hoặc từ chối).
- Selon le testament, en cas de renonciation, le droit d'accroissement s'applique au bénéfice des autres héritiers. (Theo di chúc, trong trường hợp từ chối, quyền lĩnh thêm sẽ được áp dụng cho lợi ích của những người thừa kế khác.)
Biến thể và từ liên quan
Accroître (động từ): làm tăng lên, gia tăng.
- Ces mesures visent à accroître la productivité. (Các biện pháp này nhằm gia tăng năng suất.)
Cône d'accroissement (thực vật học): nón tăng trưởng, chồi ngọn (phần mô phân sinh ở ngọn cây).
- Le cône d'accroissement est responsable de la croissance en longueur de la tige. (Nón tăng trưởng chịu trách nhiệm cho sự phát triển về chiều dài của thân cây.)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation: sự tăng lên, sự gia tăng.
- Croissance: sự tăng trưởng, sự phát triển.
- Extension: sự mở rộng, sự kéo dài.
Từ trái nghĩa
- Diminution: sự giảm bớt, sự suy giảm.
- Réduction: sự cắt giảm, sự thu nhỏ.
- Décroissance: sự giảm sút, sự suy tàn.
danh từ giống đực
- sự tăng; lượng tăng
- Accroissement de la productionsự tăng sản xuất.
- (luật) quyền lĩnh thêm (phần người khác không nhận).
- cône d'accroissement(thực vật học) nón tăng trưởng