Accuser

/ə'kju:ze/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc tội, tố cáo: Chỉ hành động tuyên bố hoặc cho rằng ai đó đã phạm tội hoặc làm điều sai trái.
    • Biểu thị, để lộ, thể hiện: Chỉ việc làm cho một đặc điểm, cảm xúc hoặc tình trạng nào đó trở nên rõ ràng, dễ nhận thấy.
    • Làm nổi bật, làm rõ nét, tôn lên: Chỉ việc làm cho một đường nét, hình dạng hoặc sự tương phản nào đó trở nên rõ ràng mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Buộc tội, tố cáo:
    • La police l'a accusé du vol. (Cảnh sát đã buộc tội anh ta về vụ trộm.)
    • Il est accusé d'avoir menti. (Anh ta bị buộc tộiđã nói dối.)
  • Biểu thị, để lộ:
    • Son visage accuse la fatigue. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự mệt mỏi.)
    • Sa voix accuse une légère émotion. (Giọng nói của ấy để lộ một chút xúc động.)
  • Làm nổi bật, làm rõ nét:
    • Cette lumière accuse les ombres sur le mur. (Ánh sáng này làm nổi bật những cái bóng trên tường.)
    • Ce vêtement accuse sa silhouette. (Bộ quần áo này tôn lên dáng người của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Accuser réception (de quelque chose): Báo (cho ai) đã nhận được (cái gì đó), thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc thư tín thương mại.
    • Veuillez accuser réception de ce courrier. (Xin vui lòng báo cho chúng tôi biết đã nhận được thư này.)
  • Accuser le coup: (Thành ngữ) Thể hiện sự chịu đựng, cho thấy mình bị ảnh hưởng bởi một sốc hoặc khó khăn.
    • Après la mauvaise nouvelle, il a accusé le coup. (Sau tin xấu, anh ta đã thể hiện bị sốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Accusation (danh từ giống cái): Sự buộc tội, lời buộc tội.
    • Une grave accusation. (Một lời buộc tội nghiêm trọng.)
  • Accusateur, accusatrice (tính từ/danh từ): tính chất buộc tội; người buộc tội.
    • Un regard accusateur. (Một ánh mắt buộc tội.)
    • L'accusatrice au tribunal. (Người buộc tội tại tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Buộc tội, tố cáo: Inculper, incriminer, reprocher.
  • Biểu thị, để lộ: Manifester, révéler, trahir, montrer.
  • Làm nổi bật: Souligner, mettre en relief, faire ressortir.
Thành ngữ liên quan
  • Qui veut noyer son chien l'accuse de la rage: (Nghĩa đen: Muốn dìm chết con chó thì buộc tội mắc bệnh dại.) Muốn hại ai thì tìm cách đổ tội cho người đó, vu oan giá họa.
    • Il a inventé cette histoire pour te faire renvoyer : qui veut noyer son chien l'accuse de la rage. (Hắn bịa ra câu chuyện đó để khiến anh bị sa thải: đúngmuốn hại ai thì vu cho người đó cái tội.)
ngoại động từ
  1. buộc tội; tố cáo
    • "Incapable d'accuser quelqu'un sans preuves" (Bourget)
      không thể buộc tội ai không chứng cứ
    • On l'accuse d'avoir empoisonné sa femme
      người ta buộc tội hắnđã đầu độc vợ
  2. biểu thị, để lộ
    • L'intempérance des mots accuse souvent l'absence des idées
      lời quá nhiều thường biểu thị ý rỗng
  3. làm nổi bật, làm rõ nét
    • Les joues creuses accusent la saillie des pommettes
      hóp làm nổi bật gò má
    • Son visage accuse la fatigue
      vẻ mệt mỏi hiện trên mặt anh ta
    • Robe moulante qui accuse les formes du corps
      áo sát làm nổi bật dáng người
    • Rien dans son comportement n'accusait son désarroi
      thái độ của anh ta không có vẻ bối rối
    • accuser réception de quelque chose
      báo đã nhận được cái gì
    • accuser ses péchés
      (tôn giáo) xưng tội
    • Qui veut noyer son chien l'accuse de la rage
      muốn trấn nước con chó thì phải nói con chó mắc bệnh dại, muốn diệt cái gì thì xét đoán cái đó thật nghiêm khắc