Acide

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chua: Dùng để mô tả vị giác, cảm nhận giống như chanh hoặc giấm.
    • Chua chát, gay gắt: Dùng để mô tả giọng nói, lời lẽ hoặc thái độ tính chất mỉa mai, khó chịu.
    • (Hóa học) Axit: tính chất của một axit; độ pH nhỏ hơn 7.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Hóa học) Axit: Một hợp chất hóa học có vị chua, làm đổi màu giấy quỳ tím sang đỏ có thể phản ứng với bazơ để tạo thành muối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le citron a un goût très acide. (Chanh có vị rất chua.)
    • Elle a répondu d'un ton acide. ( ấy đã trả lời bằng một giọng điệu chua chát.)
    • Le sol est trop acide pour ces plantes. (Đất quá chua/axit đối với những loại cây này.)
  • Danh từ:
    • L'acide citrique est présent dans les agrumes.* (Axit citric trong các loại quả múi.)
    • Ce produit contient de l'acide.* (Sản phẩm này chứa axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être acide" (thành ngữ, tính từ): tính cách khó chịu, hay chỉ trích.
    • Depuis son échec, il est devenu très acide. (Từ sau thất bại, anh ta trở nên rất chua chát/gay gắt.)
  • "Pluie acide" (danh từ): Mưa axit.
    • Les pluies acides endommagent les forêts. (Mưa axit làm hư hại các khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidité (danh từ giống cái): Độ chua, tính axit.
    • L'acidité du vin (Độ chua của rượu vang)
  • Aciduler (động từ): Làm cho hơi chua.
  • Acidifiant (tính từ): tính axit hóa.
  • Subacide (tính từ): Hơi chua.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (vị): Aigre, sur.
  • Tính từ (lời nói): Cynique, mordant, sarcastique, caustique.
  • Danh từ (hóa học): (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ có tên các loại axit cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (vị): Doux, sucré.
  • Tính từ (hóa học): Basique, alcalin.
  • Tính từ (lời nói): Doux, bienveillant, gentil.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'estomac dans les talons" (nghĩa bóng, không dùng 'acide'): Đói cồn cào. (Lưu ý: Thành ngữ Pháp diễn đạt cảm giác này thường không dùng từ "acide").
  • "Faire une remarque acide": Đưa ra một nhận xét chua chát/gay gắt.
tính từ
  1. chua
    • Fruit encore vert et acide
      quả còn xanh chua
  2. chua chát
    • Ton acide
      giọng chua chát
    • Des propos acides
      lời lẽ chua chát
  3. (hóa học) axit
    • Solution acide
      dung dịch axit
    • Fonction acide
      chức axit
    • Réactions en milieu acide
      các phản ứng trong môi trường axit
danh từ giống đực
  1. (hóa học) axit
    • Acide sulfurique
      axit sunfuric
    • Acide aminé
      axit amin
    • Acide nucléique
      axit nuclêic
    • Acide gras saturé
      axit béo bão hòa