Acide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chua: Dùng để mô tả vị giác, cảm nhận giống như chanh hoặc giấm.
- Chua chát, gay gắt: Dùng để mô tả giọng nói, lời lẽ hoặc thái độ có tính chất mỉa mai, khó chịu.
- (Hóa học) Axit: Có tính chất của một axit; có độ pH nhỏ hơn 7.
Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Axit: Một hợp chất hóa học có vị chua, làm đổi màu giấy quỳ tím sang đỏ và có thể phản ứng với bazơ để tạo thành muối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le citron a un goût très acide. (Chanh có vị rất chua.)
- Elle a répondu d'un ton acide. (Cô ấy đã trả lời bằng một giọng điệu chua chát.)
- Le sol est trop acide pour ces plantes. (Đất quá chua/axit đối với những loại cây này.)
- Danh từ:
- L'acide citrique est présent dans les agrumes.* (Axit citric có trong các loại quả có múi.)
- Ce produit contient de l'acide.* (Sản phẩm này có chứa axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être acide" (thành ngữ, tính từ): Có tính cách khó chịu, hay chỉ trích.
- Depuis son échec, il est devenu très acide. (Từ sau thất bại, anh ta trở nên rất chua chát/gay gắt.)
- "Pluie acide" (danh từ): Mưa axit.
- Les pluies acides endommagent les forêts. (Mưa axit làm hư hại các khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidité (danh từ giống cái): Độ chua, tính axit.
- L'acidité du vin (Độ chua của rượu vang)
- Aciduler (động từ): Làm cho hơi chua.
- Acidifiant (tính từ): Có tính axit hóa.
- Subacide (tính từ): Hơi chua.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (vị): Aigre, sur.
- Tính từ (lời nói): Cynique, mordant, sarcastique, caustique.
- Danh từ (hóa học): (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ có tên các loại axit cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (vị): Doux, sucré.
- Tính từ (hóa học): Basique, alcalin.
- Tính từ (lời nói): Doux, bienveillant, gentil.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'estomac dans les talons" (nghĩa bóng, không dùng 'acide'): Đói cồn cào. (Lưu ý: Thành ngữ Pháp diễn đạt cảm giác này thường không dùng từ "acide").
- "Faire une remarque acide": Đưa ra một nhận xét chua chát/gay gắt.
tính từ
- chua
- Fruit encore vert et acidequả còn xanh và chua
- chua chát
- Ton acidegiọng chua chát
- Des propos acideslời lẽ chua chát
- (hóa học) axit
- Solution acidedung dịch axit
- Fonction acidechức axit
- Réactions en milieu acidecác phản ứng trong môi trường axit
danh từ giống đực
- (hóa học) axit
- Acide sulfuriqueaxit sunfuric
- Acide aminéaxit amin
- Acide nucléiqueaxit nuclêic
- Acide gras saturéaxit béo bão hòa