Actif

Học thuật
Thân thiện

Từ tiếng Pháp "actif" là một tính từ có nghĩa là "hoạt động" hoặc "tích cực". Từ này được sử dụng để chỉ những người hoặc sự vật đang hoạt động, năng lượng, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

Giải thích từ "actif":
  1. Nghĩa chính: "actif" thường được dùng để nói về một người hoặc một sự vật tính chất năng động, thích tham gia hoặc sự hiện diện trong một hoạt động nào đó.

    • Ví dụ: un homme actif (một người hoạt động) chỉ người đàn ông luôn tham gia vào các hoạt động, không thụ động.
  2. Dân số hoạt động: Trong ngữ cảnh kinh tế, "la population active" ám chỉ nhóm người trong độ tuổi lao động, tức là những người đang làm việc hoặc đang tìm kiếm việc làm.

    • Ví dụ: la population active (dân số hoạt động) bao gồm cả những người học nghề quân nhân tại ngũ.
  3. Tham gia tích cực: Cụm từ prendre une part très active à có nghĩatham gia rất tích cực vào một hoạt động nào đó.

    • Ví dụ: prendre une part très active à un mouvement sportif (tham gia rất tích cực vào một phong trào thể thao).
  4. Công hiệu: Từ "actif" cũng có thể được sử dụng để nói về hiệu quả, như trong cụm remède actif (thuốc công hiệu), chỉ thuốc tác dụng tốt.

    • Ví dụ: Ce médicament est un remède actif contre la douleur (Thuốc nàymột loại thuốc hiệu quả chống lại cơn đau).
  5. Ngữ pháp: Trong ngữ pháp, "forme active" có nghĩadạng chủ động, trái ngược với dạng bị động.

    • Ví dụ: Dans cette phrase, le verbe est à la forme active (Trong câu này, động từdạng chủ động).
Các biến thể từ liên quan:
  • Danh từ: "actif" cũng có thể được dùng như một danh từ giống đực, ví dụ như trong ngữ cảnh kinh tế với "actif circulant" (tài sản lưu động) "actif fixe" (tài sản cố định).
Từ đồng nghĩa gần giống:
  • Dynamique: Có nghĩanăng động, thường được dùng để chỉ ai đó sức sống, sức hoạt động.
  • Vigoureux: Từ này cũng mang nghĩa mạnh mẽ, tràn đầy sức sống.
Thành ngữ cách sử dụng nâng cao:
  • Avoir à son actif: Thành ngữ này có nghĩa trong thành tích của mình.
    • Ví dụ: Il a plusieurs projets à son actif (Anh ấy nhiều dự án trong thành tích của mình).
Kết luận:

Từ "actif" trong tiếng Pháp mang nhiều nghĩa có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả con người cho đến các khái niệm kinh tế ngữ pháp.

tính từ
  1. hoạt động, tích cực
    • Un homme actif
      một người hoạt động
    • La population active
      dân số hoạt động ( hoặc đang tìm công ăn việc làm, kể cả người học nghề quân nhân tại ngũ)
    • Armée active
      quân hiện dịch
    • Prendre une part très active à un mouvement sportif
      tham gia rất tích cực vào một phong trào thể thao
    • Un secrétaire actif et efficace
      một thưtích cực làm việc hiệu quả
  2. hiệu lực, công hiệu
    • Remède actif
      thuốc công hiệu
  3. (ngôn ngữ học) chủ động
    • Forme active
      dạng chủ động
  4. (vậthọc, hóa học) hoạt, hoạt tính
    • Charbon actif
      than hoạt tính
danh từ giống đực
  1. (luật học, (pháp lý)) phần thu
  2. (kinh tế) tài sản , tích sản
    • Actif circulant/fixe
      tài sản lưu động/cố định
  3. avoir à son actif+ trong thành tích của mình, kể trong thành tích của mình