Actif
Từ tiếng Pháp "actif" là một tính từ có nghĩa là "hoạt động" hoặc "tích cực". Từ này được sử dụng để chỉ những người hoặc sự vật đang hoạt động, có năng lượng, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
Nghĩa chính: "actif" thường được dùng để nói về một người hoặc một sự vật có tính chất năng động, thích tham gia hoặc có sự hiện diện trong một hoạt động nào đó.
- Ví dụ: un homme actif (một người hoạt động) chỉ người đàn ông luôn tham gia vào các hoạt động, không thụ động.
Dân số hoạt động: Trong ngữ cảnh kinh tế, "la population active" ám chỉ nhóm người trong độ tuổi lao động, tức là những người đang làm việc hoặc đang tìm kiếm việc làm.
- Ví dụ: la population active (dân số hoạt động) bao gồm cả những người học nghề và quân nhân tại ngũ.
Tham gia tích cực: Cụm từ prendre une part très active à có nghĩa là tham gia rất tích cực vào một hoạt động nào đó.
- Ví dụ: prendre une part très active à un mouvement sportif (tham gia rất tích cực vào một phong trào thể thao).
Công hiệu: Từ "actif" cũng có thể được sử dụng để nói về hiệu quả, như trong cụm remède actif (thuốc công hiệu), chỉ thuốc có tác dụng tốt.
- Ví dụ: Ce médicament est un remède actif contre la douleur (Thuốc này là một loại thuốc có hiệu quả chống lại cơn đau).
Ngữ pháp: Trong ngữ pháp, "forme active" có nghĩa là dạng chủ động, trái ngược với dạng bị động.
- Ví dụ: Dans cette phrase, le verbe est à la forme active (Trong câu này, động từ ở dạng chủ động).
- Danh từ: "actif" cũng có thể được dùng như một danh từ giống đực, ví dụ như trong ngữ cảnh kinh tế với "actif circulant" (tài sản lưu động) và "actif fixe" (tài sản cố định).
- Dynamique: Có nghĩa là năng động, thường được dùng để chỉ ai đó có sức sống, sức hoạt động.
- Vigoureux: Từ này cũng mang nghĩa mạnh mẽ, tràn đầy sức sống.
- Avoir à son actif: Thành ngữ này có nghĩa là có trong thành tích của mình.
- Ví dụ: Il a plusieurs projets à son actif (Anh ấy có nhiều dự án trong thành tích của mình).
Từ "actif" trong tiếng Pháp mang nhiều nghĩa và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả con người cho đến các khái niệm kinh tế và ngữ pháp.
- hoạt động, tích cực
- Un homme actifmột người hoạt động
- La population activedân số hoạt động (có hoặc đang tìm công ăn việc làm, kể cả người học nghề và quân nhân tại ngũ)
- Armée activequân hiện dịch
- Prendre une part très active à un mouvement sportiftham gia rất tích cực vào một phong trào thể thao
- Un secrétaire actif et efficacemột thư ký tích cực và làm việc có hiệu quả
- có hiệu lực, công hiệu
- Remède actifthuốc công hiệu
- (ngôn ngữ học) chủ động
- Forme activedạng chủ động
- (vật lý học, hóa học) hoạt, hoạt tính
- Charbon actifthan hoạt tính
- (luật học, (pháp lý)) phần thu
- (kinh tế) tài sản có, tích sản
- Actif circulant/fixetài sản lưu động/cố định
- avoir à son actif+ có trong thành tích của mình, kể trong thành tích của mình