Activité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoạt động; sự hoạt động: Chỉ một hành động, công việc hoặc quá trình diễn ra, thường mục đích.
    • Sự hoạt bát, năng nổ: Chỉ sự nhanh nhẹn, tích cực hiệu quả trong công việc hoặc ứng xử.
    • (Vậthọc, hóa học) Hoạt tính: Chỉ mức độ hoặc khả năng hoạt động đặc trưng của một chất, nguyên tố hoặc hệ thống trong các phản ứng.
    • Sự tại chức, sự tại ngũ: Tình trạng đang làm việc, đang phục vụ, chưa nghỉ hưu hoặc giải ngũ.
    • (Từ ) Tác dụng: Ảnh hưởng hoặc hiệu quả gây ra bởi một tác nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Hoạt động:

    • L'activité principale de cette entreprise est la construction. (Hoạt động chính của công ty nàyxây dựng.)
    • Il a une activité bénévole le week-end. (Anh ấy có một hoạt động tình nguyện vào cuối tuần.)
  • Sự hoạt bát:

    • On admire l'activité de ce directeur. (Người ta ngưỡng mộ sự hoạt bát của vị giám đốc này.)
  • Hoạt tính:

    • L'activité de ce catalyseur est remarquable. (Hoạt tính của chất xúc tác này thật đáng chú ý.)
  • Sự tại chức:

    • C'est un professeur en activité. (Đómột giáo viên đang tại chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en activité": Đang hoạt động, đang tại chức.

    • Le volcan est en activité. (Ngọn núi lửa đang hoạt động.)
    • Un militaire en activité. (Một quân nhân đang tại ngũ.)
  • "Avoir de l'activité": nhiều việc làm, bận rộn.

    • Le centre commercial a beaucoup d'activité pendant les fêtes. (Trung tâm thương mại rất nhiều hoạt động/ rất đông khách trong dịp lễ.)
Biến thể từ liên quan
  • Actif, active (tính từ): tích cực, hoạt động, đang tại chức.

    • Un membre actif d'une association. (Một thành viên tích cực của một hiệp hội.)
  • Activement (trạng từ): một cách tích cực, hăng hái.

    • Ils recherchent activement une solution. (Họ đang tích cực tìm kiếm một giải pháp.)
  • Inactivité (danh từ giống cái): sự không hoạt động, tình trạng nghỉ việc.

    • Une période d'inactivité professionnelle. (Một giai đoạn không hoạt động nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exercice (danh từ giống đực): sự thực hiện, sự hành nghề (gần nghĩa với "sự hoạt động" trong công việc).
  • Dynamisme (danh từ giống đực): sự năng động, nhiệt huyết (gần nghĩa với "sự hoạt bát").
  • Fonctionnement (danh từ giống đực): sự vận hành (gần nghĩa với "sự hoạt động" của máy móc, tổ chức).
Cụm từ cố định
  • Activité extravéhiculaire: Hoạt động ngoài tàu vũ trụ (đi bộ trong không gian).
  • Activité volcanique: Hoạt động núi lửa.
  • Activité professionnelle: Hoạt động nghề nghiệp.
  • Zone d'activité: Khu vực hoạt động, khu công nghiệp/thương mại.
danh từ giống cái
  1. hoạt động; sự hoạt động
    • Sphère d'activité
      phạm vi hoạt động
    • Volcan en activité
      núi lửa đang hoạt động
    • Les activités industrielles/commerciales
      các hoạt động kỹ nghệ/thương mại
    • Activité extravéhiculaire
      hoạt động ngoài tàu vũ trụ
    • Activité volcanique
      hoạt động núi lửa
  2. sự hoạt bát
    • Activité d'un chef
      sự hoạt bát của một vị thủ trưởng
  3. (vậthọc, hóa học) hoạt tính
    • Activité optique
      hoạt tính quang học
    • Activité biologique
      hoạt tính sinh học
    • Activité catalytique
      hoạt tính xúc tác
    • Activité diastatique
      hoạt tính lên men
    • Activité inductrice
      tác dụng cảm ứng
  4. sự tại chức, sự tại ngũ
    • Fonctionnaire en activité(opposé à "en retraite")
      viên chức tại chức (trái với "về hưu")
    • Officier en activité
      sĩ quan tại ngũ
  5. (từ , nghĩa ) tác dụng
    • L'activité d'un acide
      tác dụng của một axit