Admettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chấp nhận, công nhận, thừa nhận: "admettre" có nghĩađồng ý rằng một điều đóđúng, hợp lệ hoặc có thể xảy ra.
    • Thu nhận, cho vào, kết nạp: "admettre" dùng để chỉ việc cho phép ai đó hoặc cái gì đó gia nhập vào một nơi, một nhóm hoặc một hệ thống.
    • Dung thứ, cho phép: "admettre" có nghĩacho phép một điều đó tồn tại hoặc xảy ra, thườngmột ngoại lệ hoặc một khả năng.
    • Giả định, cho là: "admettre" được dùng để đưa ra một giả định hoặc một giả thuyết để bắt đầu một lập luận.
Ví dụ sử dụng
  • Chấp nhận, công nhận:
    • Il a fini par admettre sa défaite. (Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận thất bại của mình.)
    • La cour n'a pas admis cette preuve. (Tòa án đã không chấp nhận bằng chứng đó.)
  • Thu nhận, cho vào:
    • L'université l'a admis en master. (Trường đại học đã nhận anh ấy vào học thạc sĩ.)
    • Cette salle peut admettre trois cents personnes. (Căn phòng này có thể chứa ba trăm người.)
  • Dung thứ, cho phép:
    • Le règlement n'admet aucune interprétation. (Quy định này không cho phép bất kỳ sự diễn giải nào.)
  • Giả định, cho là:
    • Admettons que tu aies raison, que ferais-tu ensuite? (Giả sử anh lý, anh sẽ làm gì tiếp theo?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être admis à un examen": thi đỗ, được nhận vào qua một kỳ thi.
    • Elle a été admise au concours de médecine. ( ấy đã thi đỗ vào trường y.)
  • "Se faire admettre": được tiếp nhận, được công nhận (thường sau một quá trình).
    • Son idée s'est lentement fait admettre par l'équipe. (Ý tưởng của anh ấy dần dần được đội công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Admission (danh từ giống cái): sự thu nhận, sự cho vào; lời thú nhận.
    • L'admission à l'hôpital est nécessaire. (Việc nhập việncần thiết.)
  • Admissible (tính từ): có thể chấp nhận được, đủ điều kiện.
    • Votre candidature est admissible. (Đơn ứng tuyển của bạn đủ điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Accepter: chấp nhận, đồng ý.
  • Reconnaître: công nhận, thừa nhận.
  • Autoriser: cho phép, ủy quyền.
  • Supposer: giả sử, cho rằng.
Từ trái nghĩa
  • Refuser: từ chối.
  • Nier: phủ nhận.
  • Exclure: loại trừ, không cho vào.
  • Interdire: cấm, không cho phép.
Thành ngữ liên quan
  • Il faut admettre que...: Phải thừa nhận rằng...
    • Il faut admettre que le travail est bien fait. (Phải thừa nhận rằng công việc được làm rất tốt.)
  • Je veux bien admettre que...: Tôi sẵn sàng thừa nhận rằng...
    • Je veux bien admettre que c'est difficile, mais il faut essayer. (Tôi sẵn sàng thừa nhận rằng điều đó khó khăn, nhưng phải thử.)
ngoại động từ
  1. chấp nhận; công nhận
    • Admettre un principe
      chấp nhận một nguyên tắc
    • J'admets que j'ai eu tort
      tôi thừa nhận rằng tôi đã sai lầm
    • Être admis à un examen
      thi đỗ
  2. thu nhận, thu nạp; cho vào
    • Admettre dans une association
      thu nhận vào một hội
    • Les gaz sont admis dans le cylindre
      khí được thu nạp vào xy lanh
    • Une ruelle qui ne peut admettre de voitures
      ngõ nhỏ không cho xe vào được
  3. dung thứ, cho phép
    • Cette règle n'admet aucune exception
      qui tắc đó không cho phép ngoại lệ
  4. cho là
    • Admettons que cela soit vrai
      cho là cái đó đúng thật đi