Affectueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trìu mến, yêu thương: Thể hiện tình cảm, sự quan tâm và yêu mến một cách ấm áp, dịu dàng.
- Quyến luyến, âu yếm: Thể hiện sự gắn bó, thân thiết và tình cảm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un regard très affectueux pour ses enfants. (Anh ấy có cái nhìn rất trìu mến với các con của mình.)
- C'est un chien très affectueux. (Đó là một chú chó rất quyến luyến/âu yếm.)
- Elle a reçu une lettre affectueuse de sa grand-mère. (Cô ấy đã nhận được một bức thư đầy yêu thương từ bà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un geste affectueux": một cử chỉ trìu mến, yêu thương.
- Un simple geste affectueux peut réconforter. (Một cử chỉ trìu mến đơn giản cũng có thể an ủi.)
"Des liens affectueux": những mối liên hệ/ mối quan hệ đầy tình cảm.
- Ils ont gardé des liens affectueux malgré la distance. (Họ vẫn giữ những mối quan hệ đầy tình cảm dù xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
Affectueusement (trạng từ): một cách trìu mến, âu yếm.
- Elle l'a embrassé affectueusement. (Cô ấy đã hôn anh ấy một cách âu yếm.)
Affectivité (danh từ): tình cảm, tính giàu tình cảm.
- L'affectivité d'un enfant est importante. (Tình cảm của một đứa trẻ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tendre: dịu dàng, âu yếm.
- Aimant: yêu thương, đầy yêu mến.
- Câlin: âu yếm, thích được vuốt ve (thường dùng cho người hoặc động vật).
Từ trái nghĩa
- Froid: lạnh lùng, lạnh nhạt.
- Indifférent: thờ ơ, dửng dưng.
- Distant: xa cách, lạnh nhạt.
Cụm từ liên quan
- "Être affectueux envers quelqu'un": tỏ ra trìu mến, yêu thương đối với ai đó.
- Il est toujours très affectueux envers ses amis. (Anh ấy luôn rất trìu mến với bạn bè của mình.)
Lưu ý sử dụng
- "Affectueux" thường dùng để mô tả thái độ, cử chỉ, lời nói hoặc bản chất của một người hay một con vật.
- Tính từ này luôn phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (affectueux/affectueuse/affectueux/affectueuses).
tính từ
- trìu mến, quyến luyến
- Ton affectueuxgiọng trìu mến
- "ceux auquels les sourires affectueux ont manqué" (Gide)những kẻ thiếu nụ cười trìu mến trên môi