Aggraver
- Ngoại động từ:
- Làm nặng thêm, làm trầm trọng thêm: Hành động khiến một tình trạng, một vấn đề hoặc một cảm giác tiêu cực trở nên tồi tệ hơn, nghiêm trọng hơn so với trước đó.
- Tăng thêm (mức độ): Làm cho một đặc điểm (thường là tiêu cực) trở nên mạnh mẽ hơn hoặc rõ rệt hơn.
- Ngoại động từ:
- Ces propos risquent d'aggraver le conflit. (Những lời nói này có nguy cơ làm trầm trọng thêm cuộc xung đột.)
- Ne pas suivre le traitement peut aggraver la maladie. (Không tuân theo phác đồ điều trị có thể làm bệnh nặng thêm.)
- Son attitude a aggravé la colère de son père. (Thái độ của anh ta đã làm cơn giận của người cha thêm dữ dội.)
"aggraver son cas": làm cho tình thế/trường hợp của mình tồi tệ hơn (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi bị khiển trách).
- En mentant, il n'a fait qu'aggraver son cas. (Bằng việc nói dối, anh ta chỉ làm cho tình thế của mình thêm tồi tệ.)
"aggraver les charges contre quelqu'un": làm tăng thêm cáo buộc/trọng tội đối với ai đó.
- Le nouveau témoignage pourrait aggraver les charges contre l'accusé. (Lời khai mới có thể làm tăng thêm cáo buộc đối với bị cáo.)
Aggravant, aggravante (tính từ): có tính chất làm trầm trọng thêm.
- Un facteur aggravant. (Một yếu tố làm trầm trọng thêm.)
Aggravation (danh từ): sự trầm trọng hóa, sự làm nặng thêm.
- L'aggravation de la crise économique. (Sự trầm trọng hóa của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Empirer: làm cho xấu đi, tồi tệ hơn (thường dùng cho tình trạng sức khỏe hoặc tình hình chung).
- Envenimer: làm độc hại thêm, làm căng thẳng thêm (thường dùng cho mối quan hệ, cuộc tranh cãi).
- Accroître: gia tăng, làm tăng lên (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực).
- Améliorer: cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Atténuer: làm giảm nhẹ, làm dịu bớt.
- Alléger: làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, hình phạt).
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ tiếng Pháp, không có cấu trúc phrasal verb như tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - S'aggraver (động từ phản thân): trở nên trầm trọng hơn, xấu đi. - La situation s'est aggravée rapidement. (Tình hình đã trở nên trầm trọng hơn một cách nhanh chóng.) - Son état de santé s'aggrave. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang xấu đi.)
- làm nặng thêm, tăng thêm, làm trầm trọng thêm
- Aggraver ses tortslàm cho lỗi lầm nặng thêm
- Les mesures ont aggravé le mécontentementcác biện pháp đưa ra đã khiến nỗi bất bình càng thêm trầm trọng
- Aggraver la situationlàm cho tình thế trầm trọng thêm