Agréable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ chịu, êm dịu, thú vị: Dùng để mô tả thứ gì đó tạo cảm giác thoải mái, vui vẻ hoặc hài lòng cho các giác quan hoặc tâm trí.
- Dễ thương, dễ mến: Dùng để mô tả một người có tính cách hòa nhã, dễ gần và tạo thiện cảm.
Danh từ giống đực:
- Cái dễ chịu, cái thú vị: Chỉ khía cạnh, yếu tố hoặc trải nghiệm mang lại sự khoái cảm, vui thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était une soirée très agréable. (Đó là một buổi tối rất dễ chịu/thú vị.)
- Elle a une voix agréable. (Cô ấy có một giọng nói êm ái/dễ chịu.)
- C'est une personne agréable. (Đó là một người dễ thương/dễ mến.)
- Danh từ giống đực:
- Il recherche toujours l'agréable dans la vie. (Anh ấy luôn tìm kiếm cái thú vị trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agréable à + [danh từ chỉ giác quan]": Dễ chịu đối với... (một giác quan cụ thể).
- Un tableau agréable à l'oeil. (Một bức tranh đẹp mắt.)
- Une musique agréable à l'oreille. (Một bản nhạc vui tai.)
- "Trouver agréable de + [động từ nguyên thể]": Thấy thú vị/dễ chịu khi làm gì.
- Je trouve agréable de me promener en forêt. (Tôi thấy thú vị khi đi dạo trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Agréablement (trạng từ): một cách dễ chịu, thú vị.
- Nous avons été agréablement surpris. (Chúng tôi đã ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu.)
- Désagréable (tính từ, từ trái nghĩa): khó chịu, không dễ thương.
- Une odeur désagréable. (Một mùi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Charmant: duyên dáng, quyến rũ.
- Plaisant: vui vẻ, thú vị.
- Sympathique: dễ mến, dễ thương (thường dùng cho người).
- Doux: ngọt ngào, dịu dàng, êm ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "agréable" vì đây là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Préférer l'utile à l'agréable: Chuộng cái có ích hơn cái thú vị (ưu tiên tính thực tế hơn sự khoái lạc).
- Dans son travail, il préfère l'utile à l'agréable. (Trong công việc, anh ấy chuộng cái có ích hơn cái thú vị.)
tính từ
- dễ chịu, thú vị
- Une odeur agréablemột mùi dễ chịu
- Agréable à l'oeil, agréable à l'oreilleđẹp mắt, vui tai
- Un voyage agréablecuộc du lịch thú vị
- Avoir pour agréable(từ cũ, nghĩa cũ) cho là được
- Un temps agréablethời tiết êm dịu
- dễ thương, dễ mến
danh từ giống đực
- cái dễ chịu, cái thú vị
- Préférer l'utile à l'agréablechuộng cái có ích hơn cái thú vị
- faire l'agréablelàm ra vẻ dễ thương