Agréable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ chịu, êm dịu, thú vị: Dùng để mô tả thứ đó tạo cảm giác thoải mái, vui vẻ hoặc hài lòng cho các giác quan hoặc tâm trí.
    • Dễ thương, dễ mến: Dùng để mô tả một người tính cách hòa nhã, dễ gần tạo thiện cảm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái dễ chịu, cái thú vị: Chỉ khía cạnh, yếu tố hoặc trải nghiệm mang lại sự khoái cảm, vui thú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était une soirée très agréable. (Đómột buổi tối rất dễ chịu/thú vị.)
    • Elle a une voix agréable. ( ấy có một giọng nói êm ái/dễ chịu.)
    • C'est une personne agréable. (Đómột người dễ thương/dễ mến.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il recherche toujours l'agréable dans la vie. (Anh ấy luôn tìm kiếm cái thú vị trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agréable à + [danh từ chỉ giác quan]": Dễ chịu đối với... (một giác quan cụ thể).
    • Un tableau agréable à l'oeil. (Một bức tranh đẹp mắt.)
    • Une musique agréable à l'oreille. (Một bản nhạc vui tai.)
  • "Trouver agréable de + [động từ nguyên thể]": Thấy thú vị/dễ chịu khi làm gì.
    • Je trouve agréable de me promener en forêt. (Tôi thấy thú vị khi đi dạo trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agréablement (trạng từ): một cách dễ chịu, thú vị.
    • Nous avons été agréablement surpris. (Chúng tôi đã ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu.)
  • Désagréable (tính từ, từ trái nghĩa): khó chịu, không dễ thương.
    • Une odeur désagréable. (Một mùi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Charmant: duyên dáng, quyến rũ.
  • Plaisant: vui vẻ, thú vị.
  • Sympathique: dễ mến, dễ thương (thường dùng cho người).
  • Doux: ngọt ngào, dịu dàng, êm ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "agréable" đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Préférer l'utile à l'agréable: Chuộng cái có ích hơn cái thú vị (ưu tiên tính thực tế hơn sự khoái lạc).
    • Dans son travail, il préfère l'utile à l'agréable. (Trong công việc, anh ấy chuộng cái có ích hơn cái thú vị.)
tính từ
  1. dễ chịu, thú vị
    • Une odeur agréable
      một mùi dễ chịu
    • Agréable à l'oeil, agréable à l'oreille
      đẹp mắt, vui tai
    • Un voyage agréable
      cuộc du lịch thú vị
    • Avoir pour agréable
      (từ , nghĩa ) cho là được
    • Un temps agréable
      thời tiết êm dịu
  2. dễ thương, dễ mến
danh từ giống đực
  1. cái dễ chịu, cái thú vị
    • Préférer l'utile à l'agréable
      chuộng cái có ích hơn cái thú vị
    • faire l'agréable
      làm ra vẻ dễ thương