Aider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Giúp, giúp đỡ: Hành động hỗ trợ, làm cho công việc của ai đó trở nên dễ dàng hơn hoặc đóng góp sức lực để cùng họ hoàn thành việc gì đó.
    • Cứu giúp, cứu trợ: Hành động hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần cho người đang gặp khó khăn, hoạn nạn.
  2. Nội động từ:

    • Giúp vào, giúp cho, góp phần vào: tác dụng thúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi cho một quá trình, một sự việc nào đó xảy ra hoặc tiến triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Peux-tu m'aider à porter cette valise ? (Bạn có thể giúp tôi mang chiếc vali này không?)
    • Il faut aider les personnes en difficulté. (Cần phải cứu giúp những người gặp khó khăn.)
    • Que Dieu vous aide ! (Cầu Chúa phù hộ cho bạn!)
  • Nội động từ:

    • Une bonne marche aide à digérer. (Đi bộ tốt giúp cho việc tiêu hóa.)
    • Cette politique aide au développement du pays. (Chính sách này góp phần vào sự phát triển của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aider quelqu'un à faire quelque chose": Giúp ai làm việc gì. (Cấu trúc phổ biến nhất).

    • Elle aide son frère à faire ses devoirs. ( ấy giúp em trai làm bài tập.)
  • "S'aider de quelque chose": Tự giúp mình bằng cách sử dụng cái gì đó.

    • Pour résoudre ce problème, il s'est aidé d'un manuel. (Để giải quyết vấn đề này, anh ấy đã dùng đến một cuốn sách hướng dẫn.)
  • "Aider à ce que + subjonctif": Góp phần để việc gì đó xảy ra (trang trọng).

    • Ces mesures aident à ce que la situation s'améliore. (Những biện pháp này góp phần để tình hình được cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Le coup de main (cụm danh từ): Sự giúp một tay, sự hỗ trợ nhanh chóng.

    • Donne-moi un coup de main pour déplacer la table. (Giúp tôi một tay di chuyển cái bàn này.)
  • Le soutien (danh từ): Sự ủng hộ, hỗ trợ (thường lâu dài, về tinh thần hoặc vật chất).

    • Merci pour votre soutien moral. (Cảm ơn sự hỗ trợ tinh thần của bạn.)
  • Secourir (ngoại động từ): Cứu hộ, ứng cứu (trong tình huống nguy cấp).

    • Les pompiers sont venus secourir les victimes. (Lính cứu hỏa đã đến ứng cứu các nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Assister: Hỗ trợ, giúp đỡ (trang trọng hơn).
  • Secourir: Cứu giúp, ứng cứu.
  • Soutenir: Ủng hộ, nâng đỡ.
  • Dépanner: Giúp đỡ, cứu nguy (trong tình huống bế tắc, hỏng hóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'entraider: Tương trợ lẫn nhau, giúp đỡ lẫn nhau.
    • Les deux sœurs s'entraident pour les tâches ménagères. (Hai chị em giúp đỡ lẫn nhau trong các công việc nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Aide-toi, le ciel t'aidera: Hãy tự giúp mình trước, rồi trời sẽ giúp bạn. (Tương đương với "Tự lực cánh sinh").
  • Dieu aide ceux qui s'aident eux-mêmes: Chúa giúp những ai biết tự giúp mình. (Ý nghĩa tương tự câu trên).
ngoại động từ
  1. giúp, giúp đỡ
    • Aider quelqu'un dans ses travaux
      giúp ai trong công việc
    • "je lui tendis la main [...] pour l'aider à se relever" (Giraud.)
      tôi chìa tay cho hắn nắm để giúp hắn đứng dậy
  2. cứu giúp, cứu trợ
    • Une famille qui mérite d'être aidée
      một gia đình đáng cứu giúp
    • Que Dieu vous aide!
      cầu trời phù hộ cho anh!
nội động từ
  1. giúp vào, giúp cho
    • Aider à la digestion
      giúp cho sự tiêu hóa
    • Ces mesures pourront aider au rétablissement de l'économie
      các biện pháp này có thể giúp cho việc tái thiết kinh tế