Aider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Giúp, giúp đỡ: Hành động hỗ trợ, làm cho công việc của ai đó trở nên dễ dàng hơn hoặc đóng góp sức lực để cùng họ hoàn thành việc gì đó.
- Cứu giúp, cứu trợ: Hành động hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần cho người đang gặp khó khăn, hoạn nạn.
Nội động từ:
- Giúp vào, giúp cho, góp phần vào: Có tác dụng thúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi cho một quá trình, một sự việc nào đó xảy ra hoặc tiến triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Peux-tu m'aider à porter cette valise ? (Bạn có thể giúp tôi mang chiếc vali này không?)
- Il faut aider les personnes en difficulté. (Cần phải cứu giúp những người gặp khó khăn.)
- Que Dieu vous aide ! (Cầu Chúa phù hộ cho bạn!)
Nội động từ:
- Une bonne marche aide à digérer. (Đi bộ tốt giúp cho việc tiêu hóa.)
- Cette politique aide au développement du pays. (Chính sách này góp phần vào sự phát triển của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aider quelqu'un à faire quelque chose": Giúp ai làm việc gì. (Cấu trúc phổ biến nhất).
- Elle aide son frère à faire ses devoirs. (Cô ấy giúp em trai làm bài tập.)
"S'aider de quelque chose": Tự giúp mình bằng cách sử dụng cái gì đó.
- Pour résoudre ce problème, il s'est aidé d'un manuel. (Để giải quyết vấn đề này, anh ấy đã dùng đến một cuốn sách hướng dẫn.)
"Aider à ce que + subjonctif": Góp phần để việc gì đó xảy ra (trang trọng).
- Ces mesures aident à ce que la situation s'améliore. (Những biện pháp này góp phần để tình hình được cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Le coup de main (cụm danh từ): Sự giúp một tay, sự hỗ trợ nhanh chóng.
- Donne-moi un coup de main pour déplacer la table. (Giúp tôi một tay di chuyển cái bàn này.)
Le soutien (danh từ): Sự ủng hộ, hỗ trợ (thường lâu dài, về tinh thần hoặc vật chất).
- Merci pour votre soutien moral. (Cảm ơn sự hỗ trợ tinh thần của bạn.)
Secourir (ngoại động từ): Cứu hộ, ứng cứu (trong tình huống nguy cấp).
- Les pompiers sont venus secourir les victimes. (Lính cứu hỏa đã đến ứng cứu các nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Assister: Hỗ trợ, giúp đỡ (trang trọng hơn).
- Secourir: Cứu giúp, ứng cứu.
- Soutenir: Ủng hộ, nâng đỡ.
- Dépanner: Giúp đỡ, cứu nguy (trong tình huống bế tắc, hỏng hóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'entraider: Tương trợ lẫn nhau, giúp đỡ lẫn nhau.
- Les deux sœurs s'entraident pour les tâches ménagères. (Hai chị em giúp đỡ lẫn nhau trong các công việc nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Aide-toi, le ciel t'aidera: Hãy tự giúp mình trước, rồi trời sẽ giúp bạn. (Tương đương với "Tự lực cánh sinh").
- Dieu aide ceux qui s'aident eux-mêmes: Chúa giúp những ai biết tự giúp mình. (Ý nghĩa tương tự câu trên).
ngoại động từ
- giúp, giúp đỡ
- Aider quelqu'un dans ses travauxgiúp ai trong công việc
- "je lui tendis la main [...] pour l'aider à se relever" (Giraud.)tôi chìa tay cho hắn nắm để giúp hắn đứng dậy
- cứu giúp, cứu trợ
- Une famille qui mérite d'être aidéemột gia đình đáng cứu giúp
- Que Dieu vous aide!cầu trời phù hộ cho anh!
nội động từ
- giúp vào, giúp cho
- Aider à la digestiongiúp cho sự tiêu hóa
- Ces mesures pourront aider au rétablissement de l'économiecác biện pháp này có thể giúp cho việc tái thiết kinh tế