Ailleurs
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở chỗ khác, nơi khác: Dùng để chỉ một địa điểm, vị trí hoặc tình huống khác với nơi đang được nhắc đến hoặc đang hiện diện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Allons ailleurs, nous sommes mal ici. (Chúng ta hãy đi nơi khác, ở đây khó chịu quá.)
- Vous ne trouverez cette marque nulle part ailleurs. (Bạn sẽ không tìm được nhãn hiệu này ở bất kỳ nơi nào khác.)
- "Pourquoi chercher ailleurs ce que l'on a chez soi?" ("Tại sao phải đi nơi khác tìm những thứ mà nhà mình có sẵn?")
Các cách sử dụng nâng cao
"Partout ailleurs": ở mọi nơi khác.
- Partout ailleurs, les règles sont différentes. (Ở mọi nơi khác, các quy tắc đều khác.)
"Être ailleurs": đầu óc ở đâu đâu, lơ đãng, không tập trung vào hiện tại.
- Pendant la réunion, il avait l'air d'être ailleurs. (Trong cuộc họp, anh ta trông như đầu óc ở đâu đâu.)
Biến thể và từ liên quan
D'ailleurs (liên từ): vả lại, vả chăng, ngoài ra. Dùng để thêm một thông tin bổ sung hoặc giải thích.
- Cela est vrai, d'ailleurs tout le monde le sait. (Điều đó là đúng, vả lại mọi người đều biết điều đó.)
- Ces reproches, fort justes d'ailleurs, ne le touchent pas. (Những lời trách móc ấy, kể ra rất đúng đấy, nhưng vẫn không làm cho nó động lòng.)
Par ailleurs (cụm từ): mặt khác, vả lại. Dùng để giới thiệu một ý kiến, quan điểm hoặc thông tin bổ sung khác.
- C'est un bon étudiant. Par ailleurs, il est très sportif. (Cậu ấy là một sinh viên giỏi. Mặt khác, cậu ấy còn rất thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Autre part: nơi khác.
- Dans un autre endroit: ở một chỗ khác.
Từ trái nghĩa
- Ici: ở đây.
- Là: ở đó (trong một số ngữ cảnh).
phó từ
- ở chỗ khác
- Allons ailleurs, nous sommes mal icita hãy đi nơi khác, ở đây khó chịu quá
- Partout ailleursở mọi nơi khác
- Vous ne trouverez cette marque nulle part ailleursbạn sẽ không tìm được nhãn hiệu này ở bất kỳ nơi nào khác
- "Pourquoi chercher ailleurs ce que l'on a chez soi?" (Boursault)tại sao phải đi nơi khác tìm những thứ mà nhà mình có sẵn?
- d'ailleursvả lại, vả chăng
- Cela est vrai, d'ailleursvả chăng điều đó là đúng
- Ces reproches, fort justes d'ailleurs, ne le touchent pasnhững lời trách móc ấy, kể ra rất đúng đấy, nhưng vẫn không làm cho nó động lòng
- être ailleursđầu óc ở đâu đâu, lơ đãng
- par ailleursmặt khác, vả lại