Amertume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vị đắng: Cảm giác vị giác khó chịu, đối lập với vị ngọt.
- Nỗi cay đắng, sự chua chát: Cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ như thất vọng, oán giận hoặc đau khổ sâu sắc, thường xuất phát từ một trải nghiệm tồi tệ hoặc bất công.
Ví dụ sử dụng
Chỉ vị đắng:
- L'amertume du café noir peut être adoucie avec du sucre. (Vị đắng của cà phê đen có thể được làm dịu đi với đường.)
- L'amertume de ce médicament est difficile à avaler. (Vị đắng của loại thuốc này thật khó nuốt.)
Chỉ nỗi cay đắng:
- Il a parlé avec amertume de son licenciement injuste. (Anh ấy nói với nỗi cay đắng về việc bị sa thải bất công.)
- Elle garde une grande amertume après cette trahison. (Cô ấy vẫn giữ một nỗi cay đắng lớn sau sự phản bội đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir de l'amertume dans la voix": có sự chua chát/cay đắng trong giọng nói.
- En évoquant son passé, son ton était plein d'amertume. (Khi nhắc đến quá khứ, giọng điệu của anh ta đầy cay đắng.)
"vider son cœur de toute amertume": trút hết nỗi lòng cay đắng.
- Il a enfin vidé son cœur de toute amertume accumulée. (Cuối cùng anh ấy đã trút hết nỗi lòng cay đắng tích tụ.)
Biến thể và từ gần giống
Amer (adjectif): có vị đắng; cay đắng, chua chát (về cảm xúc).
- Un fruit amer (một loại quả đắng).
- Une défaite amère (một thất bại cay đắng).
Amèrement (adverbe): một cách cay đắng.
- Elle a souri amèrement en repensant à cette époque. (Cô ấy đã mỉm cười một cách cay đắng khi nghĩ lại thời kỳ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Âcreté: vị đắng, vị hăng (thường dùng cho mùi vị).
- Rancœur: mối hận thù, sự oán giận (nhấn mạnh đến sự thù hằn kéo dài).
- Ressentiment: sự oán giận, sự hậm hực.
Các cụm từ (locutions) liên quan
"Un goût d'amertume": một dư vị cay đắng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Cette victoire laisse un goût d'amertume à cause des blessures. (Chiến thắng này để lại một dư vị cay đắng vì những chấn thương.)
"Sans amertume": không một chút cay đắng, oán hận.
- Il a accepté la critique sans amertume. (Anh ấy đã chấp nhận lời phê bình mà không một chút cay đắng.)
Thành ngữ liên quan
- "L'amertume du déçu": nỗi cay đắng của kẻ thất vọng.
- On pouvait lire l'amertume du déçu sur son visage. (Người ta có thể đọc thấy nỗi cay đắng của kẻ thất vọng trên khuôn mặt anh ta.)
danh từ giống cái
- vị đắng
- L'amertume de la quininevị dắng của thuốc quinin
- sự trở đắng (của rượu vang)
- nỗi cay đắng