Annal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều: annales)
    • biên niên, sử biên niên: Ghi chép lịch sử được viết theo trình tự thời gian, thườngtừng năm một.
    • Tập san: Tên của một tạp chí học thuật hoặc xuất bản phẩm định kỳ, thường chuyên về một lĩnh vực nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les annales de cette période sont très détaillées. (Sử biên niên của giai đoạn này rất chi tiết.)
    • Ce chercheur publie régulièrement dans les Annales de sociologie. (Nhà nghiên cứu này thường xuyên công bố trên Tập san Xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer dans les annales": Đi vào lịch sử, trở thành sự kiện đáng nhớ.
    • Son exploit est entré dans les annales du sport. (Kỳ tích của anh ấy đã đi vào lịch sử thể thao.)
Biến thể từ liên quan
  • Annaliste (danh từ): Nhà biên niên sử, người viết sử biên niên.
  • Annal (tính từ, trong lĩnh vực pháp lý): Kéo dài một năm, hiệu lực một năm.
    • Location annale: Hợp đồng thuê một năm.
    • Prescription annale: Thời hiệu một năm.
Từ đồng nghĩa
  • Chronique (danh từ giống cái): Biên niên sử, ký sự.
  • Revue (danh từ giống cái): Tạp chí, tập san.
tính từ
  1. (luật học, pháp lý) vỏn vẹn một năm
    • Location annale
      sự thuê một năm
    • Prescription annale
      thời hiệu một năm
    • Anal, annales
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. biên niên, sử biên niên
  2. tập san
    • Annales de géographie
      tập san địa

Từ đồng âm

Từ chứa "Annal"