Annal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều: annales)
- Ký biên niên, sử biên niên: Ghi chép lịch sử được viết theo trình tự thời gian, thường là từng năm một.
- Tập san: Tên của một tạp chí học thuật hoặc xuất bản phẩm định kỳ, thường chuyên về một lĩnh vực nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les annales de cette période sont très détaillées. (Sử biên niên của giai đoạn này rất chi tiết.)
- Ce chercheur publie régulièrement dans les Annales de sociologie. (Nhà nghiên cứu này thường xuyên công bố trên Tập san Xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entrer dans les annales": Đi vào lịch sử, trở thành sự kiện đáng nhớ.
- Son exploit est entré dans les annales du sport. (Kỳ tích của anh ấy đã đi vào lịch sử thể thao.)
Biến thể và từ liên quan
- Annaliste (danh từ): Nhà biên niên sử, người viết sử biên niên.
- Annal (tính từ, trong lĩnh vực pháp lý): Kéo dài một năm, có hiệu lực một năm.
- Location annale: Hợp đồng thuê một năm.
- Prescription annale: Thời hiệu một năm.
Từ đồng nghĩa
- Chronique (danh từ giống cái): Biên niên sử, ký sự.
- Revue (danh từ giống cái): Tạp chí, tập san.
tính từ
- (luật học, pháp lý) vỏn vẹn một năm
- Location annalesự thuê một năm
- Prescription annalethời hiệu một năm
- Anal, annales
danh từ giống cái (số nhiều)
- ký biên niên, sử biên niên
- tập san
- Annales de géographietập san địa lý