Apathie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vô tình cảm, sự lãnh đạm, sự hững hờ: Trạng thái thiếu hụt hoặc hoàn toàn không có cảm xúc, sự quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng đối với một điều gì đó. Nó thể hiện sự thờ ơ, dửng dưng trước các sự kiện, vấn đề hoặc người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son apathie face à la crise politique est inquiétante. (Sự lãnh đạm của anh ấy trước cuộc khủng hoảng chính trị thật đáng lo ngại.)
- L'apathie des électeurs est un problème pour la démocratie. (Sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề đối với nền dân chủ.)
- Elle est tombée dans une profonde apathie après cet échec. (Cô ấy đã rơi vào một sự hững hờ sâu sắc sau thất bại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'apathie": Rơi vào trạng thái thờ ơ, uể oải, mất hết sinh lực và động lực.
- Après des mois de chômage, il est tombé dans l'apathie. (Sau nhiều tháng thất nghiệp, anh ta đã rơi vào trạng thái thờ ơ.)
"Sortir de son apathie": Thoát khỏi trạng thái thờ ơ, lãnh đạm; bắt đầu hành động hoặc quan tâm trở lại.
- Une bonne nouvelle l'a finalement fait sortir de son apathie. (Một tin tốt cuối cùng đã khiến cô ấy thoát khỏi sự hững hờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Apathique (tính từ): Có tính chất thờ ơ, lãnh đạm, hững hờ.
- Un regard apathique. (Một cái nhìn thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
- Indifférence: Sự thờ ơ, sự dửng dưng.
- Insensibilité: Sự vô cảm, sự không nhạy cảm.
- Léthargie: Sự uể oải, sự lờ đờ (thường chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần trì trệ).
Từ trái nghĩa
- Passion: Sự say mê, nhiệt huyết.
- Enthousiasme: Sự nhiệt tình, hăng hái.
- Empathie: Sự đồng cảm, sự thấu cảm.
danh từ giống cái
- sự vô tình cảm, sự lãnh đạm, sự hững hờ