Apathique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô tình cảm, lãnh đạm, hững hờ: Chỉ trạng thái không biểu lộ hoặc không cảm thấy cảm xúc, nhiệt tình hay quan tâm; thờ ơ với mọi thứ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté apathique face à la nouvelle. (Anh ấy vẫn lãnh đạm trước tin tức đó.)
    • La foule semblait apathique et peu réactive. (Đám đông có vẻ hững hờ ít phản ứng.)
    • Un patient apathique peut avoir du mal à se motiver. (Một bệnh nhân cảm có thể gặp khó khăn trong việc tự tạo động lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans un état apathique": rơi vào trạng thái thờ ơ, lãnh đạm.

    • Après le choc, il est tombé dans un état apathique. (Sau sốc, anh ta đã rơi vào trạng thái thờ ơ.)
  • "une indifférence apathique": một sự thờ ơ lãnh đạm (dùng để nhấn mạnh mức độ).

    • Son attitude était caractérisée par une indifférence apathique. (Thái độ của anh ta được đặc trưng bởi một sự thờ ơ lãnh đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Apathie (danh từ giống cái): sự cảm, sự lãnh đạm, sự thờ ơ.

    • Son apathie face à la crise est inquiétante. (Sự thờ ơ của anh ta trước cuộc khủng hoảng thật đáng lo ngại.)
  • Apathiquement (trạng từ): một cách lãnh đạm, một cách thờ ơ.

    • Il a répondu apathiquement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách thờ ơ tất cả các câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifférent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Insensible: cảm, không nhạy cảm.
  • Léthargique: uể oải, trì trệ (thường chỉ trạng thái thể chất lẫn tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Passionné: say mê, nhiệt tình.
  • Enthousiaste: nhiệt tình, hăng hái.
  • Émotif: dễ xúc động, giàu cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Rester de marbre" (thành ngữ tương đương về nghĩa): vẫn như tượng đá, chỉ sự lãnh đạm, không lay chuyển.
    • Malgré les supplications, il est resté de marbre. (Bất chấp những lời cầu xin, anh ta vẫn lãnh đạm như tượng đá.)
tính từ
  1. vô tình cảm, lãnh đạm, hững hờ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Apathique"

Từ có nhắc đến "Apathique"