Approchant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gần, gần giống: Dùng để mô tả sự tương đồng, gần gũi về đặc điểm, tính chất hoặc hình dáng giữa các sự vật, sự việc.
    • Sát gần, sắp tới (về thời gian): (Từ , nghĩa ) Dùng để chỉ một thời điểm sắp xảy ra, đang đến rất gần.
  2. Giới từ & Phó từ:

    • Vào khoảng, áng chừng: (Từ , nghĩa ) Dùng để biểu thị một con số, thời gian hoặc địa điểm ước lượng, không chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont des opinions approchantes. (Họ những quan điểm gần giống nhau.)
    • La fin du projet est approchante. (Thời điểm kết thúc dự án đang sắp tới.) (Cách dùng cổ)
  • Giới từ & Phó từ:
    • Il est arrivé approchant dix heures. (Anh ấy đã đến vào khoảng mười giờ.) (Cách dùng cổ)
    • Cela coûte cent euros ou approchant. (Cái đó giá một trăm euro hoặc khoảng chừng đó.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quelque chose d'approchant": Một cái gì đó tương tự, hơi giống.
    • Il a dit "oui" ou quelque chose d'approchant. (Anh ấy nói "đồng ý" hoặc một cái gì tương tự như vậy.)
  • "Traits approchants": Những nét gần giống, tương đồng.
    • Les deux sœurs ont des traits approchants. (Hai chị em những nét gần giống nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Approcher (động từ): Đến gần, tiến lại gần.
    • N'approchez pas du bord ! (Đừng tiến lại gần mép!)
  • Approximation (danh từ): Sự ước lượng, phỏng chừng.
    • Ce chiffre n'est qu'une approximation. (Con số này chỉmột sự ước lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Similaire: Tương tự, giống nhau.
  • Proche: Gần (về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ).
  • Vers (giới từ): Vào khoảng (thời gian) - (cách dùng phổ biến hơn thay cho "approchant" với nghĩa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "approchant" là tính từ/trạng từ, không hình thành cụm động từ (phrasal verbs).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "approchant".)

tính từ
  1. gần, gần giống
    • Traits approchants
      những nét gần giống
    • Quelque chose d'approchant
      một cái gì đó hơi giống
  2. (từ , nghĩa ) sát gần, sắp tới (về thời gian)
    • La nuit était approchante
      trời sắp tối
giới từ & phó từ
  1. (từ , nghĩa ) vào khoảng, áng chừng
    • Ils partirent approchant midi
      họ ra đi vào khoảng buổi trưa
    • Mille francs ou approchant
      một nghìn frăng hoặc vào khoảng đó

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Approchant"