Approchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gần, gần giống: Dùng để mô tả sự tương đồng, gần gũi về đặc điểm, tính chất hoặc hình dáng giữa các sự vật, sự việc.
- Sát gần, sắp tới (về thời gian): (Từ cũ, nghĩa cũ) Dùng để chỉ một thời điểm sắp xảy ra, đang đến rất gần.
Giới từ & Phó từ:
- Vào khoảng, áng chừng: (Từ cũ, nghĩa cũ) Dùng để biểu thị một con số, thời gian hoặc địa điểm ước lượng, không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils ont des opinions approchantes. (Họ có những quan điểm gần giống nhau.)
- La fin du projet est approchante. (Thời điểm kết thúc dự án đang sắp tới.) (Cách dùng cổ)
- Giới từ & Phó từ:
- Il est arrivé approchant dix heures. (Anh ấy đã đến vào khoảng mười giờ.) (Cách dùng cổ)
- Cela coûte cent euros ou approchant. (Cái đó có giá một trăm euro hoặc khoảng chừng đó.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quelque chose d'approchant": Một cái gì đó tương tự, hơi giống.
- Il a dit "oui" ou quelque chose d'approchant. (Anh ấy nói "đồng ý" hoặc một cái gì tương tự như vậy.)
- "Traits approchants": Những nét gần giống, tương đồng.
- Les deux sœurs ont des traits approchants. (Hai chị em có những nét gần giống nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Approcher (động từ): Đến gần, tiến lại gần.
- N'approchez pas du bord ! (Đừng tiến lại gần mép!)
- Approximation (danh từ): Sự ước lượng, phỏng chừng.
- Ce chiffre n'est qu'une approximation. (Con số này chỉ là một sự ước lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Similaire: Tương tự, giống nhau.
- Proche: Gần (về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ).
- Vers (giới từ): Vào khoảng (thời gian) - (cách dùng phổ biến hơn thay cho "approchant" với nghĩa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "approchant" là tính từ/trạng từ, không hình thành cụm động từ (phrasal verbs).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "approchant".)
tính từ
- gần, gần giống
- Traits approchantsnhững nét gần giống
- Quelque chose d'approchantmột cái gì đó hơi giống
- (từ cũ, nghĩa cũ) sát gần, sắp tới (về thời gian)
- La nuit était approchantetrời sắp tối
giới từ & phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) vào khoảng, áng chừng
- Ils partirent approchant midihọ ra đi vào khoảng buổi trưa
- Mille francs ou approchantmột nghìn frăng hoặc vào khoảng đó