Approcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Để gần lại, đặt lại gần, di chuyển lại gần: Hành động làm cho một vật hoặc người trở nên gần hơn với một vật hoặc người khác.
    • Tiếp cận (một người): Hành động đến gần hoặc tạo cơ hội tiếp xúc với một người, thườngđể nói chuyện hoặc làm quen.
  2. Nội động từ:

    • Lại gần, đến gần: Chuyển động của chủ thể tự mình trở nên gần hơn với một địa điểm hoặc người nào đó.
    • Gần tới, sắp đến (về thời gian): Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện sắp xảy ra.
    • Gần giống với: những đặc điểm tương tự, gần giống với một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Approche la lampe, s'il te plaît. (Làm ơn đặt cái đèn lại gần đây.)
    • Il est difficile d'approcher ce professeur après le cours. (Rất khó để tiếp cận vị giáo sư này sau giờ học.)
  • Nội động từ:

    • N'ayez pas peur, approchez ! (Đừng sợ, hãy lại gần đây!)
    • L'été approche. (Mùa hè sắp đến rồi.)
    • Son style approche de celui de Monet. (Phong cách của anh ấy gần giống với phong cách của Monet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'approcher (de) (động từ phản thân): Tự mình lại gần, tiến lại gần.
    • Le chat s'approche silencieusement de la souris. (Con mèo lặng lẽ tiến lại gần con chuột.)
  • Être à approcher: Có thể tiếp cận được, dễ gần.
    • C'est un directeur très occupé, mais il est à approcher. (Ông ấymột giám đốc rất bận, nhưng có thể tiếp cận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Approchant, e (tính từ): Gần giống, tương tự.
    • Une couleur approchante du bleu. (Một màu gần giống với màu xanh dương.)
  • Approchable (tính từ): Dễ gần, dễ tiếp cận.
    • Un personnage public très approchable. (Một nhân vật công chúng rất dễ gần.)
  • Approximation (danh từ): Sự ước lượng, con số gần đúng.
    • Ce calcul n'est qu'une approximation. (Phép tính này chỉmột con số gần đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapprocher (ngoại động từ): Làm cho gần lại, xích lại gần (nhấn mạnh hơn ).
  • Avancer (nội động từ): Tiến lên, tiến tới (về không gian hoặc thời gian).
  • Frôler (ngoại động từ): Suýt chạm, đi sát (mang tính vậthơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Approcher de: Gần như đạt tới, gần đạt được (một mức độ, con số).
    • Son score approche des 100 points. (Điểm số của anh ấy gần như đạt tới 100 điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Approcher au plus près (de la vérité): Tiếp cận sát nhất (với sự thật).
    • Les enquêteurs tentent d'approcher au plus près de la vérité. (Các điều tra viên đang cố gắng tiếp cận sự thật một cách gần nhất có thể.)
ngoại động từ
  1. để gần lại, để sát lại, xích lại
    • Approcher une chaise du mur
      xích ghế lại gần tường
    • Approcher deux objets
      đặt hai vật lại gần với nhau
  2. lại gần, đến gần
    • Un homme difficile à approcher
      một người khó (đến) gần
    • "C'est une fonction très mal payée, mais qui me permettra d'approcher un des hommes les plus intelligents de ce temps" (Duham.)
      nhiệm vụ ấy hạn chế về thù lao, nhưng lại giúp tôi tiếp cận với một trong những con người thông minh nhất của thời nay
nội động từ
  1. lại gần, đến gần
    • Approchez, j'ai à vous parler
      lại gần đây tôi việc muốn nói với anh
  2. gần, gần tới
    • La nuit approche
      trời gần tối
    • Approcher de la quarantaine
      gần bốn mươi tuổi
    • L'heure du départ approche
      sắp đến giờ khởi hành
    • Noël approche
      sắp tới lễ Giáng sinh
  3. gần giống với
    • Le loup approche du chien
      chó sói gần giống với chó