Approximation

/,əprɔksi'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phỏng chừng, sự ước lượng: Hành động đưa ra một giá trị hoặc kết quả gần đúng, không hoàn toàn chính xác, dựa trên thông tin có sẵn hoặc phán đoán.
    • Sự tính xấp xỉ: Trong toán học khoa học, đâyphương pháp tìm một giá trị đơn giản hơn, gần đúng với giá trị chính xác hoặc phức tạp.
    • Giá trị xấp xỉ: Bản thân con số hoặc kết quả được coi là gần đúng với giá trị thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce chiffre n'est qu'une approximation. (Con số này chỉmột sự phỏng chừng.)
    • Le calcul nécessite une approximation pour être plus simple. (Phép tính cần một sự tính xấp xỉ để trở nên đơn giản hơn.)
    • Voici une bonne approximation de la distance réelle. (Đâymột giá trị xấp xỉ khá tốt so với khoảng cách thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans une première approximation": Trong lần ước lượng đầu tiên, xét một cách gần đúng ban đầu.

    • Dans une première approximation, nous pouvons négliger ces détails. (Trong lần xấp xỉ đầu tiên, chúng ta có thể bỏ qua những chi tiết này.)
  • "Être une approximation de": Là một giá trị/biểu diễn gần đúng của cái gì đó.

    • Ce modèle est une approximation de la réalité. (Mô hình nàymột sự xấp xỉ của thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Approximatif (adj): mang tính phỏng chừng, gần đúng, không chính xác.

    • Un calcul approximatif. (Một phép tính gần đúng.)
  • Approximer (v): ước lượng, tính xấp xỉ.

    • On peut approximer cette valeur par 10. (Chúng ta có thể xấp xỉ giá trị này bằng 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Estimation: sự ước lượng, sự đánh giá.
  • Évaluation: sự đánh giá, sự ước tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "approximation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "approximation")

danh từ giống cái
  1. sự phỏng chừng, sự xấp xỉ; sự tính xấp xỉ
  2. giá trị xấp xỉ

Từ trái nghĩa