Apprécier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh giá, thẩm định: Hành động xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một thứ đó.
    • Ước lượng, đánh giá (bằng giác quan): Hành động ước tính một đại lượng (như khoảng cách, thời gian) dựa trên cảm nhận trực tiếp.
    • Nhận thấy, cảm nhận: Hành động nhận biết, phân biệt được một sự tinh tế, một sắc thái khó nhận ra.
    • Đánh giá cao, quý trọng, thích: Hành động công nhận giá trị cảm tình, sự yêu thích đối với một người, một vật hay một điều đó.
  2. Tự động từ (s'~):

    • Tăng giá trị (về tiền tệ, tài sản): (Dùng cho tiền tệ, cổ phiếu, bất động sản) trở nên giá trị hơn so với một chuẩn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le professeur doit apprécier le travail de chaque élève. (Giáo viên phải đánh giá công việc của từng học sinh.)
    • Il est difficile d'apprécier la distance dans le brouillard. (Thật khó để ước lượng khoảng cách trong sương mù.)
    • Seuls les connaisseurs peuvent apprécier la finesse de ce parfum. (Chỉ có những người sành sỏi mới có thể cảm nhận được sự tinh tế của mùi hương này.)
    • J'apprécie beaucoup votre aide. (Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
    • Nous apprécions le calme de la campagne. (Chúng tôi thích sự yên tĩnh của vùng quê.)
  • Tự động từ (s'apprécier):

    • L'euro s'est apprécié face au yen. (Đồng euro đã tăng giá so với đồng yên.)
    • Les œuvres de cet artiste se sont beaucoup appréciées ces dernières années. (Các tác phẩm của họa này đã tăng giá trị rất nhiều trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apprécier à sa juste valeur": Đánh giá đúng mức, đúng giá trị thật.
    • Il faut savoir apprécier les petites choses à leur juste valeur. (Phải biết đánh giá đúng mức những điều nhỏ bé.)
  • "Laisser à apprécier": Để ngỏ, để tùy ý đánh giá (thường dùng trong văn bản trang trọng).
    • Les conséquences sont laissées à apprécier par le lecteur. (Những hệ quả được để ngỏ cho độc giả tự đánh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Appréciable (adj): Đáng kể, đáng ghi nhận; có thể cảm nhận được.
    • Une amélioration appréciable. (Một sự cải thiện đáng kể.)
  • Appréciation (n.f): Sự đánh giá, sự ước lượng; sự quý trọng.
    • Merci pour votre appréciation. (Cảm ơn sự đánh giá/quý trọng của bạn.)
  • Inappréciable (adj): Vô giá, không thể đánh giá được.
    • Un soutien inappréciable. (Một sự hỗ trợ vô giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Évaluer, estimer: Ước lượng, đánh giá (về số lượng, giá trị).
  • Juger: Phán xét, đánh giá (thường mang tính phê phán hơn).
  • Goûter, aimer: Thích, ưa thích (về sở thích cá nhân).
  • Estimer, respecter: Quý trọng, kính trọng (đối với người).
Từ trái nghĩa
  • Déprécier: Đánh giá thấp, làm giảm giá trị.
  • Mépriser, dédaigner: Khinh thường, coi thường.
  • Détester: Ghét.
Thành ngữ liên quan
  • Savoir apprécier: Biết trân trọng, biết đánh giá đúng.
    • Il sait apprécier les bons moments. (Anh ấy biết trân trọng những khoảnh khắc tốt đẹp.)
ngoại động từ
  1. đánh giá
    • Apprécier une chose au-dessous de sa valeur
      đánh giá một vật dưới giá trị thật của
  2. ước lượng (bằng giác quan)
    • Apprécier une distance
      ước lượng một khoảng cách
  3. nhận thấy
    • Il faut avoir l'esprit subtil pour apprécier une telle nuance
      phải trí óc tinh tế mới nhận thấy được một sắc thái như thế
  4. đánh giá cao; thích
    • Apprécier la musique
      thích âm nhạc
    • J'apprécie ce vin
      tôi thích thứ rượu vang này
    • La chair de cet animal est très appréciée dans ce pays
      thịt của con thú này rất được chuộngxứ này
tự động từ
  1. đánh giá lẫn nhau
  2. tăng giá trị (nói về tiền tệ)
    • Le mark s'est apprécié vis-à-vis du dollar
      đồng mác tăng giá so với đô la

Từ trái nghĩa

Từ gần giống