Appuyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chống, đỡ: Hành động dùng một vật để giữ cho vật khác khỏi đổ hoặc yếu đi.
- Tựa, dựa, tì, ấn: Đặt một bộ phận cơ thể hoặc một vật lên một bề mặt nào đó để được hỗ trợ hoặc để tác động lực.
- Giúp đỡ, ủng hộ, bênh vực: Hỗ trợ một người, một ý kiến, một yêu cầu hoặc một hành động bằng cách đồng tình hoặc giúp sức.
Nội động từ:
- Tựa, dựa: Ở trong trạng thái được đỡ hoặc tiếp xúc với một bề mặt nâng đỡ.
- Ấn xuống: Tác động một lực từ trên xuống, thường bằng ngón tay hoặc bàn tay.
- Nhấn mạnh: Làm nổi bật, chú trọng đặc biệt đến một điểm nào đó trong lời nói hoặc lập luận.
- Hướng về: Di chuyển hoặc nghiêng về một phía cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut appuyer ce vieux mur. (Phải chống đỡ bức tường cũ này.)
- Elle appuie son vélo contre l'arbre. (Cô ấy dựa chiếc xe đạp vào cây.)
- Beaucoup de gens appuient cette proposition. (Nhiều người ủng hộ đề xuất này.)
Nội động từ:
- Le balcon appuie sur des piliers de pierre. (Ban công tựa trên những cột trụ bằng đá.)
- Appuie sur ce bouton pour allumer la lumière. (Hãy ấn vào nút này để bật đèn.)
- Le professeur appuie sur l'importance de la ponctualité. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng giờ.)
- Le navire appuie vers le nord. (Con tàu hướng về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Appuyer sur le champignon" (thành ngữ thông tục): đạp ga mạnh, tăng tốc (xe ô tô).
- Il a appuyé sur le champignon pour dépasser le camion. (Anh ta đạp ga mạnh để vượt chiếc xe tải.)
"S'appuyer sur" (động từ phản thân): dựa vào, dựa dẫm vào (một người, một thứ gì đó).
- Il s'appuie sur ses années d'expérience. (Anh ấy dựa vào những năm kinh nghiệm của mình.)
- Ne t'appuie pas trop sur moi pour ce projet. (Đừng dựa dẫm quá nhiều vào tôi cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
Appui (danh từ): sự chống đỡ, sự ủng hộ; điểm tựa, chỗ dựa.
- Prendre appui sur la rampe. (Tựa vào lan can.)
- Donner son appui à un ami. (Dành sự ủng hộ cho một người bạn.)
Appuyé, e (tính từ): được nhấn mạnh, được hỗ trợ.
- Un discours appuyé par des exemples concrets. (Một bài diễn văn được hỗ trợ bởi những ví dụ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Soutenir: ủng hộ, chống đỡ.
- Presser: ấn, nhấn.
- Insister sur: nhấn mạnh vào.
- Épauler: (nghĩa bóng) hỗ trợ, đỡ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Appuyer sur: ấn vào, nhấn mạnh vào.
- Appuie sur la pédale de frein ! (Ấn vào bàn đạp phanh đi!)
S'appuyer contre: tựa vào, dựa vào.
- Il s'est appuyé contre le mur, épuisé. (Anh ấy tựa vào tường, kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
Appuyer sur le pas: tăng tốc độ đi bộ.
- Nous devons appuyer sur le pas si nous voulons arriver à l'heure. (Chúng ta phải đi nhanh hơn nếu muốn đến đúng giờ.)
Appuyer son dire (văn chương): củng cố lời nói của mình bằng bằng chứng.
- Pour être crédible, il doit appuyer son dire. (Để đáng tin, anh ta phải củng cố lời nói của mình.)
ngoại động từ
- chống, đỡ
- Appuyer un mur par des arc-boutantsdựng các trụ để đỡ tường
- tựa, dựa, tì, ấn
- Appuyer une échelle contre un murdựa thang vào tường
- Appuyer son dos contre la portetựa lưng vào cửa
- Appuyer sa tête sur un fauteuiltựa đầu vào ghế bành
- Appuyer ses dires sur des preuvesdựa vào chứng cứ mà nói
- Appuyer ses coudes sur la tabletì khuỷu tay lên bàn
- Terrasser son adversaire et lui appuyer le genou sur la poitrinequật ngã đối thủ và tì đầu gối lên ngực hắn
- giúp đỡ, ủng hộ, bênh vực
- Appuyer les faiblesbênh vực người yếu
- Appuyer une demandeủng hộ đơn xin
- Appuyer un candidatủng hộ một ứng cử viên
- Appuyer une attaque par l'aviationdùng không quân yểm hộ một cuộc tấn công
nội động từ
- tựa, dựa
- Le pied de la table n'appuie pas sur le plancherchân bàn không chấm (tựa lên) mặt sàn
- ấn xuống
- Appuyer sur la plumeấn ngòi bút xuống
- Appuyer sur le boutonấn nút
- Appuyer sur la détentebóp cò súng
- Appuyer sur l'accélérateurđạp ga, nhấn ga (xe ô tô)
- nhấn mạnh
- Appuyer sur un motnhấn mạnh vào một từ
- Appuyer sur une questionnhấn mạnh vào một vấn đề
- hướng về
- Appuyer sur la gauchehướng về bên tả