Ascendant

/ə'sendənt/ Cách viết khác : (ascendent) /ə'sendənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ưu thế, thế thượng phong: Vị trí hoặc trạng thái quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát lớn hơn.
    • Tổ tiên, tổ tông: Người một người nào đó được truyền dòng dõi từ xa xưa (thường xa hơn ông bà).
  2. Tính từ:

    • Đang lên, đang phát triển: sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng ngày càng tăng.
    • Chiếm ưu thế: quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất trong một tình huống cụ thể.
    • Hướng lên trên: xu hướng hoặc chuyển động đi lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new political party is in the ascendant. (Đảng chính trị mới đang chiếm ưu thế.)
    • He traced his lineage back to a famous ascendant. (Anh ấy truy nguyên dòng dõi của mình về một vị tổ tiên nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • She is the ascendant force in the company's leadership. ( ấy nhân vật ưu thế trong ban lãnh đạo công ty.)
    • The ascendant trend in technology is artificial intelligence. (Xu hướng đang lên trong công nghệ trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the ascendant": ở vào vị trí ưu thế, đang lên thế.

    • After the successful product launch, the young CEO's star is in the ascendant. (Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, ngôi sao của vị CEO trẻ tuổi đang lên.)
  • "ascendant sign" (trong chiêm tinh học): Cung Mọc, dấu hiệu hoàng đạo đang mọcđường chân trời phía đông vào thời điểm một người sinh ra.

    • My ascendant is Leo, but my sun sign is Cancer. (Cung Mọc của tôi Sư Tử, nhưng cung Mặt Trời của tôi Cự Giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascendancy (danh từ): vị thế thống trị, ưu thế.

    • The country gained economic ascendancy in the region. (Đất nước đó giành được ưu thế kinh tế trong khu vực.)
  • Ascend (động từ): đi lên, leo lên, tăng lên.

    • The path ascends to the top of the mountain. (Con đường đi lên đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant (tính từ): thống trị, chiếm ưu thế.
  • Rising (tính từ): đang lên, đang tăng.
  • Ancestor (danh từ): tổ tiên (nghĩa danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ascendant".)

Thành ngữ liên quan
  • "The ascendant star": Ngôi sao đang lên, dùng để chỉ một người hoặc một thế lực đang trở nên nổi tiếng ảnh hưởng ngày càng tăng.
    • She is considered the ascendant star of contemporary literature. ( ấy được coi ngôi sao đang lên của văn học đương đại.)
tính từ
  1. đang lên
  2. (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh)
  3. ưu thế; uy thế, uy lực
danh từ
  1. ưu thế; uy thế, uy lực
    • to be in the ascendant
      uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
  2. ông bà tổ tiên
  3. (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống