Assujetti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị lệ thuộc, bị khuất phục: Chỉ trạng thái của một người hoặc một thứ gì đó phải tuân theo quyền lực, luật lệ hoặc điều kiện của người khác hoặc một thế lực khác.
- Bị buộc phải, phải chịu: Chỉ việc bị bắt buộc phải tuân thủ một nghĩa vụ, quy định hoặc một điều kiện cụ thể nào đó.
Danh từ:
- Người phải đóng thuế: Chỉ một cá nhân có nghĩa vụ phải nộp thuế theo quy định của pháp luật.
- Người bị bắt buộc: Chỉ một cá nhân phải tuân theo một quy tắc, luật lệ hoặc sự kiểm soát cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un peuple assujetti à un régime autoritaire. (Một dân tộc bị lệ thuộc vào một chế độ độc tài.)
- Cette opération est assujettie à l'obtention d'un permis. (Thủ tục này bắt buộc phải có giấy phép.)
Danh từ:
- Les assujettis doivent déclarer leurs revenus avant le 30 avril. (Những người nộp thuế phải khai báo thu nhập trước ngày 30 tháng Tư.)
- Les assujettis à cette nouvelle réglementation sont les entreprises de plus de 50 salariés. (Những đối tượng phải tuân theo quy định mới này là các doanh nghiệp có trên 50 nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être assujetti à l'impôt": phải chịu thuế, có nghĩa vụ nộp thuế.
- Les sociétés commerciales sont assujetties à l'impôt sur les sociétés. (Các công ty thương mại phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.)
"Assujettir quelqu'un/quelque chose à...": bắt ai/cái gì phải phục tùng, lệ thuộc vào...
- Le traité a assujetti la région à la domination étrangère. (Hiệp ước đã khiến khu vực này lệ thuộc vào sự thống trị của nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Assujettir (động từ): chinh phục, bắt phục tùng; buộc phải tuân theo.
- Assujettir un peuple par la force. (Chinh phục một dân tộc bằng vũ lực.)
Assujettissement (danh từ): sự khuất phục, sự lệ thuộc; sự bắt buộc phải tuân theo.
- L'assujettissement à des règles strictes. (Việc bắt buộc phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Soumis (tính từ): đã phục tùng, đã quy phục.
- Contraint (tính từ): bị ép buộc, bắt buộc.
- Relevant de (cụm từ): thuộc quyền, phụ thuộc vào.
- Contribuable (danh từ): người đóng thuế (đồng nghĩa gần khi dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "assujetti" vì đây chủ yếu là tính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "assujettir").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assujetti").
tính từ
- bị lệ thuộc; đã chịu phục tùng
- mắc chặt, đóng chặt
danh từ
- người phải đóng thuế
- người phải gia nhập (một nghiệp đoàn)