Assujettissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gò bó, sự bó buộc: Hành động áp đặt các quy tắc, luật lệ hoặc sự kiểm soát chặt chẽ, làm hạn chế tự do hoặc sự tự chủ.
- (Văn học) Sự chinh phục: Hành động chinh phục, khuất phục hoàn toàn một người, một nhóm người hoặc một vùng lãnh thổ.
- (Văn học) Sự lệ thuộc: Trạng thái bị phụ thuộc, bị kiểm soát hoặc nằm dưới quyền lực của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'assujettissement aux règles du monastère était très strict. (Sự gò bó theo các quy tắc của tu viện rất nghiêm ngặt.)
- L'assujettissement de ces territoires a pris plusieurs années. (Việc chinh phục những vùng lãnh thổ này đã mất nhiều năm.)
- Vivre dans l'assujettissement total à un régime autoritaire. (Sống trong sự lệ thuộc hoàn toàn vào một chế độ độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assujettissement à la loi": Sự phục tùng/phải tuân theo luật pháp.
- L'assujettissement à la loi est un principe fondamental de la démocratie. (Việc phải tuân theo luật pháp là một nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ.)
"Assujettissement des désirs": Sự kìm nén, kiểm soát những ham muốn.
- La philosophie stoïcienne prône l'assujettissement des désirs. (Triết học khắc kỷ chủ trương sự kiểm soát những ham muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Assujettir (động từ): bắt phục tùng, chinh phục; bắt buộc phải tuân theo.
- Assujettir un peuple. (Chinh phục một dân tộc.)
- Assujettir à l'impôt. (Bắt phải đóng thuế.)
Assujetti, assujettie (tính từ/danh từ): bị lệ thuộc, bị chinh phục; đối tượng phải chịu (luật lệ, thuế...).
- Un pays assujetti. (Một quốc gia bị lệ thuộc.)
- Les personnes assujetties à la TVA. (Những đối tượng phải chịu thuế GTGT.)
Từ đồng nghĩa
- Soumission: sự quy phục, sự phục tùng.
- Domination: sự thống trị, sự chi phối.
- Contrainte: sự ép buộc, sự cưỡng chế.
- Subordination: sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
Từ trái nghĩa
- Affranchissement: sự giải phóng, sự thoát khỏi ách nô lệ.
- Autonomie: quyền tự chủ, sự tự trị.
- Indépendance: sự độc lập.
- Liberté: sự tự do.
Thành ngữ liên quan
- Tomber sous l'assujettissement de quelqu'un: Rơi vào vòng lệ thuộc/kiểm soát của ai đó.
- Ce petit royaume est tombé sous l'assujettissement de l'empire voisin. (Vương quốc nhỏ bé này đã rơi vào vòng lệ thuộc của đế chế láng giềng.)
danh từ giống đực
- sự gò bó, sự bó buộc
- (văn học) sự chinh phục
- (văn học) sự lệ thuộc