Assuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tự tin, vững vàng: Chỉ thái độ, cử chỉ hoặc phong thái của một người thể hiện sự tin tưởng vào bản thân, không do dự.
- Được bảo đảm, chắc chắn: Chỉ một kết quả, sự việc hoặc tình trạng có khả năng xảy ra rất cao, gần như không thể tránh khỏi.
- (Văn học) Chắc chắn, tin chắc: Dùng để nhấn mạnh sự xác tín về một điều gì đó.
Danh từ (giống đực):
- Người được bảo hiểm: Chỉ cá nhân hoặc tổ chức được hưởng quyền lợi từ một hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a pris la parole d'une voix assurée. (Anh ấy đã phát biểu với một giọng nói tự tin.)
- La victoire de l'équipe est assurée. (Chiến thắng của đội là được bảo đảm/chắc chắn.)
- Je vous le dis, c'est assuré. (Tôi nói với anh điều đó, là chắc chắn.)
Danh từ:
- L'assuré doit déclarer le sinistre dans les délais. (Người được bảo hiểm phải khai báo tổn thất trong thời hạn quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un pas assuré": Với bước đi vững vàng/tự tin.
- Il est entré dans la salle d'un pas assuré. (Anh ta bước vào phòng với một bước đi vững vàng.)
"À coup assuré": Một cách chắc chắn, không sai lầm.
- Elle atteint ses objectifs à coup assuré. (Cô ấy đạt được mục tiêu của mình một cách chắc chắn.)
Biến thể và từ liên quan
Assurer (động từ): Bảo đảm, bảo hiểm, cam đoan.
- Je peux assurer sa ponctualité. (Tôi có thể cam đoan về sự đúng giờ của anh ta.)
Assurance (danh từ giống cái): Sự tự tin; sự bảo đảm; hợp đồng bảo hiểm.
- Il parle avec assurance. (Anh ấy nói với sự tự tin.)
- Une assurance maladie. (Một hợp đồng bảo hiểm y tế.)
Assurément (trạng từ): Một cách chắc chắn, đương nhiên.
- Viendras-tu ? — Assurément ! (Anh sẽ đến chứ? — Chắc chắn rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (tự tin): Confiant (tự tin), décidé (quyết đoán), ferme (kiên quyết).
- Tính từ (chắc chắn): Certain (chắc chắn), garanti (được bảo đảm), inévitable (không thể tránh khỏi).
- Danh từ: Le bénéficiaire (người thụ hưởng), le souscripteur (người tham gia bảo hiểm).
Các cụm từ liên quan
Être assuré de (quelque chose): Chắc chắn về (điều gì đó).
- Je suis assuré de son soutien. (Tôi chắc chắn về sự ủng hộ của anh ấy.)
Assuré social: Người được bảo hiểm xã hội.
- Tout assuré social a droit à des soins. (Mọi người được bảo hiểm xã hội đều có quyền được chăm sóc y tế.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'assurance de (faire) quelque chose: Có sự chắc chắn/bảo đảm sẽ làm điều gì đó.
- Nous avons l'assurance de terminer à temps. (Chúng tôi có sự bảo đảm sẽ hoàn thành đúng hạn.)
tính từ
- vững chắc, tự tin
- Un air assurébộ điệu tự tin
- bảo đảm
- Succès assuréthắng lợi bảo đảm
- (văn học) chắc, chắc chắn
- Tenez pour assuré qu'il viendraanh có thể chắc là nó sẽ đến
danh từ
- người được bảo hiểm