Atteindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ném trúng, bắt trúng: Hành động làm cho một vật (như đá, mũi tên) chạm vào mục tiêu.
    • Tác hại đến, tác động đến (một cách tiêu cực): Ảnh hưởng đến ai đó về mặt tinh thần, thể chất hoặc danh dự.
    • Gặp (ai đó): Tiếp cận có thể nói chuyện với một người, thường sau khi cố gắng.
    • Với tới, tới, đến (một địa điểm): Đến được một nơi nào đó sau một hành trình.
    • Đạt tới (một mục tiêu, giới hạn, độ tuổi): Thực hiện được một mục đích hoặc đạt đến một mức độ, con số cụ thể.
  2. Nội động từ (văn học):

    • Đạt tới (một phẩm chất cao): Vươn tới một tiêu chuẩn, phẩm chất cao cấp hoặctưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La flèche a atteint la cible. (Mũi tên đã bắn trúng mục tiêu.)
    • Cette critique l'a profondément atteint. (Lời chỉ trích đó đã tác động sâu sắc đến anh ta.)
    • Je n'arrive pas à l'atteindre par téléphone. (Tôi không thể gặp/liên lạc được với ấy qua điện thoại.)
    • Nous atteindrons le sommet avant midi. (Chúng tôi sẽ tới đỉnh núi trước buổi trưa.)
    • Il a atteint son objectif de vente. (Anh ấy đã đạt được mục tiêu bán hàng.)
    • Elle a atteint l'âge de la retraite. ( ấy đã đạt đến tuổi nghỉ hưu.)
  • Nội động từ:

    • Son art atteint à la grandeur. (Nghệ thuật của ông ấy đạt tới tầm vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atteindre son but/objectif": Đạt được mục đích của mình.

    • Après des années d'efforts, il a enfin atteint son but. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được mục đích.)
  • "Atteindre un point critique/un paroxysme": Đạt đến điểm tới hạn, đỉnh điểm.

    • La tension entre les deux pays a atteint un point critique. (Căng thẳng giữa hai nước đã đạt đến điểm tới hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Atteignable (tính từ): Có thể đạt tới được, có thể với tới được.

    • Un objectif atteignable. (Một mục tiêu có thể đạt được.)
  • Atteint, atteinte (tính từ/quá khứ phân từ): Bị ảnh hưởng, bị tác động; bị trúng.

    • Une région atteinte par la sécheresse. (Một vùng bị ảnh hưởng bởi hạn hán.)
    • Il est atteint d'une maladie rare. (Anh ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Toucher: Chạm vào, tác động đến (gần nghĩa với "tác hại đến" hoặc "ném trúng").
  • Parvenir à: Đạt tới, thành công trong việc gì đó (nhấn mạnh quá trình nỗ lực).
  • Joindre: Tiếp cận, liên lạc được với ai (gần nghĩa với "gặp").
  • Frapper: Đánh trúng, gây ấn tượng mạnh (gần nghĩa với "tác động mạnh").
Thành ngữ liên quan
  • Atteindre le fond du gouffre/du désespoir: Chạm đáy vực thẳm/sự tuyệt vọng (rơi vào tình trạng tồi tệ nhất).

    • Après cet échec, il a atteint le fond du désespoir. (Sau thất bại đó, anh ta đã chạm đáy tuyệt vọng.)
  • Atteindre des sommets: Đạt đến đỉnh cao (thành công rực rỡ).

    • Sa carrière a atteint des sommets. (Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.)
ngoại động từ
  1. ném trúng, bắt trúng
    • Atteindre quelqu'un d'un coup de pierre
      ném đá trúng ai
  2. tác hại đến, tác động đến
    • Rien ne l'atteint, il est indifférent
      chẳng tác động được đến , phớt tất
  3. gặp
    • J'ai pu l'atteindre chez lui
      tôi đã gặp được anh ta tại nhà
  4. với tới, tới, đến, đạt
    • Nous atteindrons Hanoi avant la nuit
      ta sẽ tới Nội trước khi đêm xuống
    • Atteindre le but
      đạt mục đích
    • Atteindre une limite
      đạt tới giới hạn.
nội động từ
  1. (văn học) đạt tới
    • Atteindre à la perfection
      đạt tới mức hoàn thiện