Atteindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ném trúng, bắt trúng: Hành động làm cho một vật (như đá, mũi tên) chạm vào mục tiêu.
- Tác hại đến, tác động đến (một cách tiêu cực): Ảnh hưởng đến ai đó về mặt tinh thần, thể chất hoặc danh dự.
- Gặp (ai đó): Tiếp cận và có thể nói chuyện với một người, thường sau khi cố gắng.
- Với tới, tới, đến (một địa điểm): Đến được một nơi nào đó sau một hành trình.
- Đạt tới (một mục tiêu, giới hạn, độ tuổi): Thực hiện được một mục đích hoặc đạt đến một mức độ, con số cụ thể.
Nội động từ (văn học):
- Đạt tới (một phẩm chất cao): Vươn tới một tiêu chuẩn, phẩm chất cao cấp hoặc lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La flèche a atteint la cible. (Mũi tên đã bắn trúng mục tiêu.)
- Cette critique l'a profondément atteint. (Lời chỉ trích đó đã tác động sâu sắc đến anh ta.)
- Je n'arrive pas à l'atteindre par téléphone. (Tôi không thể gặp/liên lạc được với cô ấy qua điện thoại.)
- Nous atteindrons le sommet avant midi. (Chúng tôi sẽ tới đỉnh núi trước buổi trưa.)
- Il a atteint son objectif de vente. (Anh ấy đã đạt được mục tiêu bán hàng.)
- Elle a atteint l'âge de la retraite. (Bà ấy đã đạt đến tuổi nghỉ hưu.)
Nội động từ:
- Son art atteint à la grandeur. (Nghệ thuật của ông ấy đạt tới tầm vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atteindre son but/objectif": Đạt được mục đích của mình.
- Après des années d'efforts, il a enfin atteint son but. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được mục đích.)
"Atteindre un point critique/un paroxysme": Đạt đến điểm tới hạn, đỉnh điểm.
- La tension entre les deux pays a atteint un point critique. (Căng thẳng giữa hai nước đã đạt đến điểm tới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Atteignable (tính từ): Có thể đạt tới được, có thể với tới được.
- Un objectif atteignable. (Một mục tiêu có thể đạt được.)
Atteint, atteinte (tính từ/quá khứ phân từ): Bị ảnh hưởng, bị tác động; bị trúng.
- Une région atteinte par la sécheresse. (Một vùng bị ảnh hưởng bởi hạn hán.)
- Il est atteint d'une maladie rare. (Anh ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Toucher: Chạm vào, tác động đến (gần nghĩa với "tác hại đến" hoặc "ném trúng").
- Parvenir à: Đạt tới, thành công trong việc gì đó (nhấn mạnh quá trình nỗ lực).
- Joindre: Tiếp cận, liên lạc được với ai (gần nghĩa với "gặp").
- Frapper: Đánh trúng, gây ấn tượng mạnh (gần nghĩa với "tác động mạnh").
Thành ngữ liên quan
Atteindre le fond du gouffre/du désespoir: Chạm đáy vực thẳm/sự tuyệt vọng (rơi vào tình trạng tồi tệ nhất).
- Après cet échec, il a atteint le fond du désespoir. (Sau thất bại đó, anh ta đã chạm đáy tuyệt vọng.)
Atteindre des sommets: Đạt đến đỉnh cao (thành công rực rỡ).
- Sa carrière a atteint des sommets. (Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.)
ngoại động từ
- ném trúng, bắt trúng
- Atteindre quelqu'un d'un coup de pierreném đá trúng ai
- tác hại đến, tác động đến
- Rien ne l'atteint, il est indifférentchẳng có gì tác động được đến nó, nó phớt tất
- gặp
- J'ai pu l'atteindre chez luitôi đã gặp được anh ta tại nhà
- với tới, tới, đến, đạt
- Nous atteindrons Hanoi avant la nuitta sẽ tới Hà Nội trước khi đêm xuống
- Atteindre le butđạt mục đích
- Atteindre une limiteđạt tới giới hạn.
nội động từ
- (văn học) đạt tới
- Atteindre à la perfectionđạt tới mức hoàn thiện