Aug

Định nghĩa

Danh từ: Tháng Tám, tháng thứ tám trong năm dương lịch, nằm giữa tháng Bảy tháng Chín. Đây cách viết tắt phổ biến của "August" trong tiếng Anh, thường dùng trong văn bản, lịch biểu hoặc ghi chú nhanh.

dụ sử dụng
  • (Sự kiện được lên lịch vào ngày 15 tháng Tám.)
  • (Tôi sẽ đi nghỉ vào tháng Tám năm nay.)
  • (Báo cáo phải nộp trước cuối tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aug" thường được viết tắt trong các ngữ cảnh không trang trọng như lịch, email, hoặc tin nhắn. Trong văn bản chính thức, nên viết đầy đủ "August".
  • Khi kết hợp với ngày, "Aug" thường đứng trước ngày không dấu chấm câu ( dụ: "Aug 1"), nhưng cũng có thể viết "Aug." với dấu chấm.
Biến thể từ gần giống
  • August (danh từ): Tháng Tám (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).

    • August is the hottest month in Vietnam. (Tháng Tám tháng nóng nhất ở Việt Nam.)
  • Aug. (viết tắt dấu chấm): Dạng viết tắt tương tự, thường dùng trong văn bản dấu câu.

Từ đồng nghĩa
  • Tháng Tám (tiếng Việt): Từ tương đương trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa khác trong tiếng Anh đây tên tháng cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aug" đây danh từ chỉ thời gian.

Thành ngữ liên quan
  • "In the heat of August": Trong cái nóng của tháng Tám, thường dùng để miêu tả thời tiết nóng bức.
    • We worked in the heat of August without air conditioning. (Chúng tôi đã làm việc trong cái nóng của tháng Tám không máy lạnh.)