Augmentation
/,ɔ:gmen'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm tăng lên, sự gia tăng: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó lớn hơn về số lượng, quy mô, mức độ hoặc cường độ.
- Sự bổ sung, sự thêm vào: Việc thêm một yếu tố hoặc phần mới vào một cái gì đó đã có sẵn để cải thiện hoặc mở rộng nó.
- (Âm nhạc) Phép mở rộng, cách giãn rộng: Kỹ thuật sáng tác trong đó giá trị trường độ của các nốt trong một giai điệu chủ đề được kéo dài ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chung):
- The augmentation of the police force helped reduce crime. (Việc gia tăng lực lượng cảnh sát đã giúp giảm tội phạm.)
- The new wing is an augmentation to the main hospital building. (Dãy nhà mới là phần bổ sung cho tòa nhà bệnh viện chính.)
Danh từ (Âm nhạc):
- The composer used augmentation in the finale to create a grand, slow theme. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng phép mở rộng trong khúc cuối để tạo ra một chủ đề chậm rãi và hoành tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Augmentation of reality" (Thường gặp trong công nghệ): Sự bổ sung các thông tin kỹ thuật số (hình ảnh, âm thanh) lên thế giới thực được nhìn thấy, thông qua một thiết bị như điện thoại hoặc kính.
- Augmented reality apps provide an augmentation of the real world with digital information. (Các ứng dụng thực tế tăng cường cung cấp sự bổ sung thông tin số lên thế giới thực.)
"Breast augmentation" (Trong y học thẩm mỹ): Một loại phẫu thuật để tăng kích thước hoặc thay đổi hình dạng của ngực.
- She considered breast augmentation but decided against it. (Cô ấy đã cân nhắc phẫu thuật tăng kích thước ngực nhưng quyết định không làm.)
Biến thể và từ liên quan
Augment (Động từ): Làm tăng lên, mở rộng, bổ sung.
- They augmented their income by taking a part-time job. (Họ đã tăng thu nhập bằng cách nhận một công việc bán thời gian.)
Augmented (Tính từ): Đã được tăng cường, mở rộng.
- The augmented version of the software has more features. (Phiên bản được tăng cường của phần mềm có nhiều tính năng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Increase: Sự gia tăng.
- Enlargement: Sự mở rộng, phóng to.
- Expansion: Sự bành trướng, mở rộng.
- Addition: Sự thêm vào, phần bổ sung.
Từ trái nghĩa
- Reduction: Sự giảm bớt.
- Diminution: Sự thu nhỏ, sự giảm sút.
- Decrease: Sự sụt giảm.
danh từ
- sự làm tăng lên; sự làm rộng ra; sự tăng lên; sự thêm vào
- (âm nhạc) cách giãn rộng, phép mở rộng