Augmentation

/,ɔ:gmen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tăng thêm, sự tăng: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
    • Sự tăng lương: Trong bối cảnh lao động, chỉ việc tăng mức lương cho người lao động.
    • (Ngành in) Phần thêm, phần bổ sung (trong lần in sau): Trong lĩnh vực in ấn, chỉ phần nội dung hoặc hình ảnh được thêm vào trong một lần in sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'augmentation de la population est rapide. (Sự gia tăng dân số rất nhanh.)
    • Il a obtenu une augmentation de salaire. (Anh ấy đã được tăng lương.)
    • L'éditeur a demandé une augmentation pour la nouvelle édition. (Nhà xuất bản yêu cầu một phần bổ sung cho ấn bản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Augmentation de prix": sự tăng giá.

    • L'augmentation du prix du pétrole affecte l'économie. (Việc tăng giá dầu ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
  • "En augmentation": đang tăng lên.

    • Les ventes sont en augmentation ce trimestre. (Doanh số đang tăng trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Augmenter (động từ): tăng lên, làm tăng.

    • Le gouvernement veut augmenter les impôts. (Chính phủ muốn tăng thuế.)
  • Augmentatif (tính từ): tính chất tăng cường, phóng đại.

    • Un suffixe augmentatif. (Một hậu tố tính chất phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Accroissement: sự gia tăng.
  • Hausse: sự tăng lên (thường dùng cho giá cả, mức độ).
  • Majoration: sự tăng thêm (thường về giá cả, phí).
Các cụm từ liên quan
  • Demander une augmentation: đòi tăng lương.

    • Les employés ont décidé de demander une augmentation. (Các nhân viên đã quyết định đòi tăng lương.)
  • Accorder une augmentation: chấp thuận/cho tăng lương.

    • La direction a accordé une augmentation de 5%. (Ban lãnh đạo đã chấp thuận tăng lương 5%.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en pleine augmentation: đang tăng mạnh, đang trên đà tăng.
    • La demande pour ce produit est en pleine augmentation. (Nhu cầu cho sản phẩm này đang tăng mạnh.)
danh từ giống cái
  1. sự tăng thêm, sự tăng
    • Augmentation de volume
      sự tăng thể tích
  2. sự tăng lương
    • Demander une augmentation
      đòi tăng lương
    • Refuser l'augmentation à un employé
      từ chối tăng lương cho một nhân viên
    • Accorder l'augmentation à qqn
      tăng lương cho ai
  3. (ngành in) phần thêm, phần bổ sung (trong lần in sau)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Augmentation"