Avancer

Không tìm thấy từ "Avancer"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Ngoại động từ : Đưa ra phía trước, chìa ra : Hành động di chuyển một vật gì đó về phía trước hoặc đưa một bộ phận cơ thể ra phía trước. Đề xuất, đưa ra : Trình bày một ý kiến, đề nghị hoặc lý lẽ để người khác xem xét. Thúc đẩy, làm cho tiến triển : Giúp một công việc, dự án tiến triển nhanh hơn hoặc tốt hơn. Làm sớm hơn, thực hiện trước thời hạn : Di chuyển một sự kiện hoặc hành động...

See full definition →