Avant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Trước (về thời gian): Chỉ một sự việc xảy ra trước một thời điểm hoặc một sự việc khác.
    • Trước (về thứ tự hoặc tầm quan trọng): Chỉ một vị trí ưu tiên, điều đó được đặt lên hàng đầu.
  2. Phó từ:

    • Trước, trước đó: Chỉ thời gian trong quá khứ so với thời điểm hiện tại.
    • Sâu vào, muộn vào: Chỉ mức độ sâu hoặc thời điểm muộn trong một khoảng thời gian (như đêm khuya).
  3. Danh từ giống đực:

    • Phần trước, phía trước: Chỉ phần đầu hoặc mặt trước của một vật thể.
    • Tiền đạo: Trong thể thao, chỉ vị trí tấn công (ví dụ: trong bóng đá).
    • Tiền tuyến: Trong quân sự, chỉ khu vực chiến đấu phía trước.
  4. Tính từ (bất biến):

    • Trước: Dùng để mô tả phầnphía trước.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Il est arrivé avant moi. (Anh ấy đã đến trước tôi.)
    • La santé passe avant tout. (Sức khỏetrên hết.)
  • Phó từ:
    • Il est parti avant. ( đã đi trước.)
    • Fort avant dans la nuit. (Rất muộn về đêm / Đêm đã khuya lắm rồi.)
  • Danh từ giống đực:
    • L'avant d'une voiture. (Phần trước của một chiếc xe.)
    • La ligne des avants. (Hàng tiền đạo.)
  • Tính từ:
    • Les roues avant. (Các bánh xe trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avant de" + động từ nguyên thể: Trước khi (làm gì đó).
    • Réfléchissez bien avant de vous décider. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.)
  • "avant que" + mệnh đề (ở subjonctif): Trước khi (một việc gì đó xảy ra).
    • Partez avant qu'il (ne) revienne. (Hãy đi trước khi anh ta trở về.)
  • "en avant": Về phía trước, tiến lên (chỉ phương hướng hoặc vị trí).
    • Regarder en avant. (Nhìn về phía trước.)
    • En avant, marche! (Tiến lên, bước!)
  • "aller de l'avant": Thẳng tiến, tiến lên mạnh mẽ (nghĩa bóng).
    • Il faut aller de l'avant malgré les difficultés. (Phải tiến lên mặc dù khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avant-garde (danh từ giống cái): Tiền phong, tiên phong (trong nghệ thuật, tư tưởng).
    • Un artiste d'avant-garde. (Một nghệ sĩ tiên phong.)
  • Avant-hier (phó từ): Hôm kia.
    • Je l'ai vu avant-hier. (Tôi đã gặp anh ta hôm kia.)
  • Avant-première (danh từ giống cái): Buổi công chiếu ra mắt (trước khi chính thức phát hành).
    • Assister à une avant-première. (Tham dự một buổi công chiếu ra mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Devant (giới từ/phó từ): Ở phía trước (chủ yếu chỉ vị trí không gian).
  • Précédemment (phó từ): Trước đây, trước đó (chỉ thời gian).
  • Auparavant (phó từ): Trước kia, trước đó.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre la charrue avant les boeufs: Đặt cái cày trước con (làm ngược đời, làm trái trình tự tự nhiên).
    • Tu veux écrire le livre sans plan? C'est mettre la charrue avant les boeufs! (Cậu muốn viết sách không dàn ý ư? Thế là làm ngược đời đấy!)
  • Avant tout: Trước hết, trên hết.
    • Avant tout, soyez prudent. (Trước hết, hãy cẩn thận.)
giới từ
  1. trước
    • Avant le départ
      trước khi đi
    • Avant Jésus-Christ
      trước công nguyên
    • Il est arrivé avant moi
      đến trước tôi
    • avant de
      trước khi
    • Avant de parler
      trước khi nói
    • Réfléchissez bien avant de vous décider
      hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định
    • Prendre un médicament avant de manger
      uống thuốc trước khi ăn
    • avant que
      trước khi
    • Avant qu'il revienne
      trước khi trở về
    • avant tout
      trước hết
    • La santé passe avant tout
      sức khoẻ là trên hết
    • mettre la charrue avant les boeufs
      đặt cái cày trước con , làm chuyện ngược đời
phó từ
  1. trước
    • Il est parti avant
      đã đi trước
    • Quelques jours avant
      vài ngày trước đó
  2. sâu vào
    • Creuser plus avant
      đào sâu hơn vào
  3. muộn
    • Fort avant dans la nuit
      rất muộn về đêm (đêm đã khuya)
    • en avant
      lên trước, ra trước
    • En avant, marche!
      đằng trước, bước!
    • Se pencher en avant
      chúi về phiá trước
    • Regarder en avant
      nhìn về phía trước, nhìn về tương lai
    • en avant de
      trước (về vị trí trong không gian)
    • Avent
danh từ giống đực
  1. phần trước, mũi
    • L'avant d'une voiture
      phần trước xe
  2. (thể dục thể thao) tiền đạo (bóng đá)
    • La ligne des avants
      hàng tiền đạo
  3. (quân sự) tiền tuyến
  4. aller de l'avant+ thẳng tiến, mạnh tiến
tính từ (không đổi)
  1. trước
    • Les roues avant
      các bánh trước