Avant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Trước (về thời gian): Chỉ một sự việc xảy ra trước một thời điểm hoặc một sự việc khác.
- Trước (về thứ tự hoặc tầm quan trọng): Chỉ một vị trí ưu tiên, điều gì đó được đặt lên hàng đầu.
Phó từ:
- Trước, trước đó: Chỉ thời gian trong quá khứ so với thời điểm hiện tại.
- Sâu vào, muộn vào: Chỉ mức độ sâu hoặc thời điểm muộn trong một khoảng thời gian (như đêm khuya).
Danh từ giống đực:
- Phần trước, phía trước: Chỉ phần đầu hoặc mặt trước của một vật thể.
- Tiền đạo: Trong thể thao, chỉ vị trí tấn công (ví dụ: trong bóng đá).
- Tiền tuyến: Trong quân sự, chỉ khu vực chiến đấu phía trước.
Tính từ (bất biến):
- Trước: Dùng để mô tả phần ở phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Il est arrivé avant moi. (Anh ấy đã đến trước tôi.)
- La santé passe avant tout. (Sức khỏe là trên hết.)
- Phó từ:
- Il est parti avant. (Nó đã đi trước.)
- Fort avant dans la nuit. (Rất muộn về đêm / Đêm đã khuya lắm rồi.)
- Danh từ giống đực:
- L'avant d'une voiture. (Phần trước của một chiếc xe.)
- La ligne des avants. (Hàng tiền đạo.)
- Tính từ:
- Les roues avant. (Các bánh xe trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avant de" + động từ nguyên thể: Trước khi (làm gì đó).
- Réfléchissez bien avant de vous décider. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.)
- "avant que" + mệnh đề (ở subjonctif): Trước khi (một việc gì đó xảy ra).
- Partez avant qu'il (ne) revienne. (Hãy đi trước khi anh ta trở về.)
- "en avant": Về phía trước, tiến lên (chỉ phương hướng hoặc vị trí).
- Regarder en avant. (Nhìn về phía trước.)
- En avant, marche! (Tiến lên, bước!)
- "aller de l'avant": Thẳng tiến, tiến lên mạnh mẽ (nghĩa bóng).
- Il faut aller de l'avant malgré les difficultés. (Phải tiến lên mặc dù có khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Avant-garde (danh từ giống cái): Tiền phong, tiên phong (trong nghệ thuật, tư tưởng).
- Un artiste d'avant-garde. (Một nghệ sĩ tiên phong.)
- Avant-hier (phó từ): Hôm kia.
- Je l'ai vu avant-hier. (Tôi đã gặp anh ta hôm kia.)
- Avant-première (danh từ giống cái): Buổi công chiếu ra mắt (trước khi chính thức phát hành).
- Assister à une avant-première. (Tham dự một buổi công chiếu ra mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Devant (giới từ/phó từ): Ở phía trước (chủ yếu chỉ vị trí không gian).
- Précédemment (phó từ): Trước đây, trước đó (chỉ thời gian).
- Auparavant (phó từ): Trước kia, trước đó.
Thành ngữ liên quan
- Mettre la charrue avant les boeufs: Đặt cái cày trước con bò (làm ngược đời, làm trái trình tự tự nhiên).
- Tu veux écrire le livre sans plan? C'est mettre la charrue avant les boeufs! (Cậu muốn viết sách mà không có dàn ý ư? Thế là làm ngược đời đấy!)
- Avant tout: Trước hết, trên hết.
- Avant tout, soyez prudent. (Trước hết, hãy cẩn thận.)
giới từ
- trước
- Avant le départtrước khi đi
- Avant Jésus-Christtrước công nguyên
- Il est arrivé avant moinó đến trước tôi
- avant detrước khi
- Avant de parlertrước khi nói
- Réfléchissez bien avant de vous déciderhãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định
- Prendre un médicament avant de mangeruống thuốc trước khi ăn
- avant quetrước khi
- Avant qu'il reviennetrước khi nó trở về
- avant touttrước hết
- La santé passe avant toutsức khoẻ là trên hết
- mettre la charrue avant les boeufsđặt cái cày trước con bò, làm chuyện ngược đời
phó từ
- trước
- Il est parti avantnó đã đi trước
- Quelques jours avantvài ngày trước đó
- sâu vào
- Creuser plus avantđào sâu hơn vào
- muộn
- Fort avant dans la nuitrất muộn về đêm (đêm đã khuya)
- en avantlên trước, ra trước
- En avant, marche!đằng trước, bước!
- Se pencher en avantchúi về phiá trước
- Regarder en avantnhìn về phía trước, nhìn về tương lai
- en avant detrước (về vị trí trong không gian)
- Avent
danh từ giống đực
- phần trước, mũi
- L'avant d'une voiturephần trước xe
- (thể dục thể thao) tiền đạo (bóng đá)
- La ligne des avantshàng tiền đạo
- (quân sự) tiền tuyến
- aller de l'avant+ thẳng tiến, mạnh tiến
tính từ (không đổi)
- trước
- Les roues avantcác bánh trước