Aviver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thổi rực lên, làm bùng cháy mạnh hơn: Hành động làm cho ngọn lửa cháy mạnh hơn, sáng hơn.
- Làm cho bóng lên, làm tươi sáng hơn: Làm cho một màu sắc trở nên rực rỡ, tươi sáng hoặc bóng hơn.
- Đánh bóng, làm sáng bóng: Làm cho bề mặt của một vật (như đá, kim loại) trở nên sáng bóng.
- Đẽo cho sắc cạnh: Làm cho các cạnh của một vật (như thanh xà gỗ) trở nên sắc nét hơn.
- (Y học) Xén đều mép: Thao tác cắt tỉa đều các mép của một vết thương để hỗ trợ quá trình lành lại.
- Làm tăng thêm, khơi sâu thêm: Làm cho một cảm xúc, ký ức hoặc tình trạng trở nên mãnh liệt, sâu sắc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a utilisé un soufflet pour aviver le feu dans la cheminée. (Anh ấy đã dùng một cái bễ để thổi cho ngọn lửa trong lò sưởi rực lên.)
- L'artiste a utilisé du blanc pour aviver cette couleur. (Người họa sĩ đã dùng màu trắng để làm cho màu này bóng lên.)
- Le bijoutier avive l'éclat de l'argent. (Người thợ kim hoàn đánh bóng độ sáng của bạc.)
- Le menuisier doit aviver les poutres avant de les assembler. (Người thợ mộc phải đẽo cho các cây xà sắc cạnh trước khi lắp ráp chúng.)
- Le chirurgien a dû aviver les bords de la plaie. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải xén đều các mép của vết thương.)
- Cette vieille photo avive en moi de nombreux souvenirs. (Tấm ảnh cũ này khơi sâu thêm trong tôi nhiều ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aviver une querelle": Làm cho một cuộc tranh cãi trở nên gay gắt hơn.
- Ses paroles maladroites n'ont fait qu'aviver la querelle. (Những lời nói vụng về của anh ta chỉ làm cho cuộc tranh cãi thêm gay gắt.)
- "Aviver la curiosité": Kích thích, làm tăng thêm sự tò mò.
- Le mystère entourant son passé avive la curiosité de tous. (Sự bí ẩn bao quanh quá khứ của cô ấy làm tăng thêm sự tò mò của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Avivage (danh từ giống đực): Hành động làm cho rực lên, làm tươi sáng; sự đánh bóng.
- L'avivage des couleurs est une étape importante en peinture. (Việc làm tươi sáng màu sắc là một bước quan trọng trong hội họa.)
- Raviver (ngoại động từ): Làm sống lại, hồi sinh (một ngọn lửa, ký ức, cảm xúc). Từ này mạnh hơn và thường chỉ sự phục hồi sau khi đã tàn lụi.
- raviver une flamme (thổi bùng lại một ngọn lửa)
Từ đồng nghĩa
- Attiser (ngoại động từ): Thổi bùng, kích động (thường dùng cho lửa hoặc cảm xúc tiêu cực như giận dữ).
- Ranimer (ngoại động từ): Làm sống lại, hồi sinh (thường dùng cho lửa hoặc hy vọng).
- Intensifier (ngoại động từ): Làm tăng cường, làm cho mãnh liệt hơn.
- Aiguiser (ngoại động từ): Mài sắc, làm cho sắc bén (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "aviver". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aviver".)
ngoại động từ
- thổi rực lên
- Aviver le feuthổi lửa rực lên
- làm cho bóng lên
- Aviver une couleurlàm cho màu bóng lên
- đánh bóng (đá, kim loại...)
- đẽo cho sắc cạnh
- Aviver une poutređẽo cái xà cho sắc cạnh
- (y học) xén đều mép (vết thương)
- làm tăng thêm, khơi sâu thêm
- Aviver le chagrinkhơi sâu thêm mối sầu